Phòng Đào tạo

THÔNG BÁO Thay đổi phòng học HK III nhóm 3, năm học 2018 – 2019 (từ ngày 10/06 – 15/06/2019)

 

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

PHÒNG ĐÀO TẠO

                                                                   Hà Nội, ngày 07 tháng 6 năm 2019

THÔNG BÁO

Thay đổi phòng học HK III nhóm 3, năm học 2018 – 2019

(từ ngày 10/06 – 15/06/2019)

 

Hiện nay, nhà trường đang tiến hành sửa chữa một số phòng học tầng 2, 3, nhà B nên các lớp học tại các phòng này có sự thay đổi như sau:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

Giờ học

Phòng cũ

Phòng mới

Thứ Hai, ngày 10/06/2019

1

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).1

3 - 5

B202

B601

2

GK101

Tiếng Hàn 1

TIENGHAN1.3

6 - 7

B202

B601

3

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.15

1 - 2

B204

B602

4

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).2

3 - 5

B204

B603

5

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.16

6 - 7

B204

B602

6

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).4

8 - 10

B204

B601

7

GE143

English 3

ENGLISH3.2

1 - 2

B206

B608

8

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.21(TC)

10 - 12

B206

B602

9

GE143

English 3

ENGLISH3.2

3 - 4

B206

B608

10

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.15

6 - 7

B206

B603

11

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.8

8 - 9

B206

B602

12

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.13

3 - 5

B208

B604

13

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.7

1 - 2

B210

B603

14

GK241

Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.2

8 - 10

B210

B603

15

GE205

 Tiếng Anh sơ trung cấp 3

ANHSTC3.33

1 - 2

B308

A401

16

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.3

3 - 5

B308

A401

17

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.9

1 - 2

B310

A403

18

GJ101

 Tiếng Nhật 1

NHAT1.5

3 - 5

B310

A405

19

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.5

1 - 2

B312

A405

20

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.5

3 - 5

B312

A503

21

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.7

6 - 7

B312

A401

22

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.12

8 - 9

B312

A401

Thứ Ba, ngày 11/06/2019

1

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.15

1 - 2

B202

B601

2

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).2

3 - 5

B202

B601

3

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.17

6 - 7

B202

B605

4

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.15

8 - 9

B202

B601

5

GE103

Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.5

1 - 2

B204

B602

6

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.16(TC)

10 - 12

B204

B601

7

GK241

Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.6

8 - 10

B206

B602

8

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.10

1 - 2

B208

B603

9

GE103

Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.16

1 - 2

B210

B604

10

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).3

3 - 5

B210

B604

11

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.14

1 - 2

B304

A401

12

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).6

3 - 5

B304

A401

13

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.4

3 - 5

B306

A403

14

GF101

 Tiếng Pháp 1

PHAP1.14

3 - 5

B310

A405

15

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.9

8 - 9

B310

A405

16

GJ101

 Tiếng Nhật 1

NHAT1.13

3 - 5

B312

A601

17

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.11

6 - 7

B312

A405

18

GZ101

 Tiếng Trung 1

TRUNG1.18

8 - 10

B312

A501

Thứ Tư, ngày 12/06/2019

1

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).4

3 - 5

B202

B601

2

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.15

1 - 2

B204

B601

3

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.21(TC)

10 - 12

B204

B601

4

GK241

Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.1

3 - 5

B204

B602

5

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.16

6 - 7

B204

B601

6

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.8

8 - 9

B204

B601

7

GE205

Tiếng Anh sơ trung cấp 3

ANHSTC3.33

1 - 2

B206

B602

8

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.16

8 - 9

B206

B602

9

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.7

1 - 2

B210

B603

10

GK101

Tiếng Hàn 1

TIENGHAN1.3

6 - 7

B210

B602

11

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.6

1 - 2

B302

A401

12

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.15

6 - 7

B302

A401

13

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.12

8 - 9

B302

A401

14

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.5

1 - 2

B308

A403

15

GE143

 English 3

ENGLISH3.1

1 - 2

B310

A405

16

GE143

 English 3

ENGLISH3.1

3 - 4

B310

A405

17

GE143

 English 3

ENGLISH3.2

1 - 2

B312

A503

18

GE143

 English 3

ENGLISH3.2

3 - 4

B312

A503

Thứ Năm, ngày 13/6/2019

1

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.9

1 - 2

B202

B601

2

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).1

3 - 5

B202

B601

3

GK101

Tiếng Hàn 1

TIENGHAN1.3

6 - 7

B202

B603

4

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).1

8 - 10

B202

B601

5

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.19

1 - 2

B204

B603

6

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.13

6 - 7

B204

B605

7

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).3

8 - 10

B204

B602

8

GE103

Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.5

1 - 2

B206

B604

9

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.19(TC)

10 - 12

B206

B603

10

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.14

3 - 5

B206

B603

11

GE103

Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.14

1 - 2

B208

B605

12

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.15

1 - 2

B210

B606

13

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).2

3 - 5

B210

B606

14

MA110

 Giải tích 2

GIAITICH1.4_LT

1 - 2

B302

A401

15

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.11

6 - 7

B302

A405

16

GK153

 Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).5

8 - 10

B302

A405

17

GZ101

 Tiếng Trung 1

TRUNG1.18

8 - 10

B304

A501

18

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.16

1 - 2

B306

A403

19

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.4

3 - 5

B306

A401

20

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.5

3 - 5

B308

A403

21

GK241

 Tiếng Hàn trung cấp 1

HANTC1.6

8 - 10

B308

A503

22

GJ101

 Tiếng Nhật 1

NHAT1.12

3 - 5

B310

A405

23

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.13

6 - 7

B310

A501

24

GJ101

 Tiếng Nhật 1

NHAT1.13

3 - 5

B312

A501

25

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.14

6 - 7

B312

A503

Thứ Sáu, ngày 14/6/2019

1

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.16

6 - 7

B202

B601

2

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.14

8 - 10

B202

B601

3

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.16(TC)

10 - 12

B204

B602

4

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.15

3 - 5

B206

B601

5

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.15

1 - 2

B208

B601

6

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.14

6 - 7

B208

B602

7

GK153

Kỹ năng nghe, nói, đọc Hàn 3

NNÐ3(HAN).6

3 - 5

B210

B602

8

GE143

  English 3

ENGLISH3.2

1 - 2

B304

A403

9

GE143

  English 3

ENGLISH3.2

3 - 4

B304

A403

10

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.16

8 - 9

B304

A403

11

GE205

 Tiếng Anh sơ trung cấp 3

ANHSTC3.33

1 - 2

B306

A401

12

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.15

6 - 7

B306

A403

13

GE202

 Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.9

1 - 2

B308

A405

14

GE103

 Tiếng Anh sơ cấp 3

ANHSC3.2

3 - 4

B308

A405

15

GE143

 English 3

ENGLISH3.1

1 - 2

B310

A501

16

GE143

 English 3

ENGLISH3.1

3 - 4

B310

A501

17

GZ101

 Tiếng Trung 1

TRUNG1.12

3 - 5

B312

A503

18

GE201

 Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.6

6 - 7

B312

A405

Thứ Bảy, ngày 15/6/2019

1

GZ133

Tiếng Trung sơ cấp 3

TRUNGSC3.2

2 - 5

B202

B603

2

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.13

6 - 7

B202

B601

3

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.19

1 - 2

B204

B604

4

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.12

3 - 5

B204

B604

5

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.9

1 - 2

B206

B605

6

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.15

3 - 5

B206

B605

7

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.17

6 - 7

B206

B602

8

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.10

1 - 2

B208

B611

Đề nghị sinh viên theo dõi để đi học đúng phòng đã được sắp xếp.

 


Tin mới

Các tin khác