| Bộ môn Kinh tế | ||||||||
| KẾT QUẢ SINH VIÊN LÀM BCTTTN | ||||||||
| HỌC KỲ 1 NHÓM 1 NĂM HỌC 2011-2012 | ||||||||
| Điểm: | điểm -1: Trượt, sinh viên phải học lại | |||||||
| 3: Không đạt, sinh viên phải thi lại | ||||||||
| 5: Đạt | ||||||||
| Nếu có thắc mắc về điểm, sinh viên tới Bộ môn Kinh tế để được giải đáp | ||||||||
| Lưu ý: Sinh viên tới Bộ môn lấy lại BCTTTN chưa đạt, sau ngày 30/11/2011 sinh viên không tới lấy BCTT, Bộ môn sẽ hủy BCTT đó. Sinh viên đạt BCTTTH không lấy lại BC | ||||||||
| STT | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Kết quả HD | Kết quả PB | Tình trạng | Kết quả | Ghi chú |
| 1 | A03078 | Nguyễn Tường Minh | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 2 | A05007 | Nguyễn Thế Thoan | QA15B | BH | BH | HKI NI | -1 | BH |
| 3 | A05458 | Phạm Minh Dương | QB16b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 4 | A06417 | Lê Thuỳ Linh | QM16a | K | HKI NI | 3 | ||
| 5 | A06987 | Đỗ Hoàng Tuấn | QB18e1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 6 | A07420 | Bùi Ánh Thu | QE17a1 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 7 | A07832 | Nguyễn Hoàng Anh | QB17a3 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 8 | A07924 | Nguyễn Thị Thanh Bình | QA17b6 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 9 | A08236 | Phạm Tuấn Linh | QB18a | BH | BH | Thi lại HKI NI | -1 | BH |
| 10 | A08428 | Bùi Quang Minh | QB18b | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 11 | A08588 | Vũ Đức Thịnh | QB18e2 | BH | BH | HKI NI | -1 | BH |
| 12 | A08831 | Trương Lê Tùng | QA18c2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 13 | A09085 | Nguyễn Thị Diệp | QA19b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 14 | A09106 | Nguyễn Thế Vượng | QB19e1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 15 | A09116 | Giang Văn Thìn | QB19d1 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 16 | A09172 | Trần Duy Hải | QB19e2 | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | ||
| 17 | A09185 | Nguyễn Sỹ Trường | QB19e1 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 18 | A09197 | Phi Anh Trung | QB19d1 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 19 | A09338 | Vũ Thị Hương Giang | TE19c | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 20 | A09376 | Nguyễn Thị Phương | QB19e1 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 21 | A09575 | Nguyễn Bích Ngọc | QA19b1 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 22 | A09614 | Trần Hoàng Hải | QB19b2 | BH | BH | Thi lại HKI NI | -1 | BH |
| 23 | A09755 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | AJ19b | Đ | TRƯỢT TOÀN ĐỢT | HKI NI | -1 | TRƯỢT TOÀN ĐỢT |
| 24 | A09833 | Nguyễn Thị Vân Anh | QA19e3 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 25 | A09899 | Trần Tuấn Đạt | QB19d3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 26 | A09909 | Nguyễn Hồng Yến | QA19c2 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 27 | A09966 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | QA19d3 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 28 | A10064 | Triệu Thị Thanh Thuỷ | QB19d1 | BH | BH | HKI NI | -1 | BH |
| 29 | A10173 | Nguyễn Thị Lan Hương | AE19a2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 30 | A10205 | Nguyễn Kim Chi | AE19a1 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 31 | A10328 | Từ Quang Thông | QE19c | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 32 | A10363 | Dương Thị Hà | QB19e4 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 33 | A10364 | Nguyễn Thị Phương Thanh | QE19a | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 34 | A10442 | Lê Văn Long | QM19e | K | HKI NI | 3 | ||
| 35 | A10462 | Uông Hoài Nam | QB19d4 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 36 | A10472 | Vũ Ngọc Đại | QB20a | BH | BH | HKI NI | -1 | BH |
| 37 | A10495 | Nguyễn Lệ Hằng | QA19e5 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 38 | A10514 | Nguyễn Đức Quang | QB19d3 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 39 | A10541 | Chu Thị Thu Linh | QA19d5 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 40 | A10551 | Trần Trung Dũng | QB19e5 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 41 | A10803 | Nguyễn Minh Trang | QB20d1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 42 | A10822 | Đỗ Thị Ngọc Thuý | QB20g4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 43 | A10828 | Dương Nhật Nam | QE20g1 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 44 | A10843 | Nguyễn Hoàng Anh | QE20g1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 45 | A10870 | Trương Dương Thủy | QB20g1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 46 | A10901 | Nguyễn Trung Hiếu | QB20d1 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 47 | A10919 | Phạm Bình Minh | QB20c1 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 48 | A10979 | Đỗ Thuý Quỳnh | QB20a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 49 | A11041 | Mai Quốc Vượng | QB20e1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 50 | A11046 | Đặng Anh Thái | QB20e1 | K | HKI NI | 3 | ||
| 51 | A11056 | Nguyễn Minh Hằng | QB20d1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 52 | A11058 | Ngô Mai Phương | QB20d2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 53 | A11127 | Trịnh Hoàng Long | QB20e1 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 54 | A11162 | Dương Tùng Lâm | QA20e1 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 55 | A11215 | Vũ Hải Giang | QB20g2 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 56 | A11273 | Nguyễn Việt Cường | QB20a | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 57 | A11337 | Nguyễn Văn Linh | QB20a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 58 | A11338 | Đỗ Hưng Hà | QB20d2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 59 | A11363 | Nguyễn Thị Hoàng Ngân | QB20d2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 60 | A11379 | Nguyễn Thị Yến Chi | QE20g1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 61 | A11392 | Mai Quỳnh Trang | QB20d3 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 62 | A11404 | Trần Thị Minh Ngọc | QB20e2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 63 | A11414 | Hoàng Thị Thu Hằng | QB20e2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 64 | A11430 | Lê Thu Huyền | QB20g3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 65 | A11468 | Vũ Thùy Linh | QA20d2 | không nộp | HKI NI | 3 | Không nộp | |
| 66 | A11476 | Nguyễn Thị Vân Anh | QB20e4 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 67 | A11492 | Nguyễn Thị Diệu Hương | QB20b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 68 | A11496 | Nguyễn Mỹ Hạnh | QA20d3 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 69 | A11534 | Đặng Thu Hằng | QB20g3 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 70 | A11584 | Đỗ Ngọc Hà | QA20c1 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 71 | A11588 | Vũ Quốc Tuấn | QB20e3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 72 | A11589 | Tống Thị Thanh Huyền | QA20g2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 73 | A11595 | Nguyễn Thu Trang | QA20d3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 74 | A11607 | Lê Thị Ngọc Hoa | QE20g2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 75 | A11617 | Hoàng Lan Phương | QB20c2 | K | HKI NI | 3 | ||
| 76 | A11658 | Nguyễn Thị Khánh Hoà | QB20e3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 77 | A11668 | Bùi Minh Đức | QB20d3 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 78 | A11676 | Hoàng Sơn Hải | QB20d4 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 79 | A11683 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | QA20g2 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 80 | A11686 | Phạm Ngọc Mai | QA20g2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 81 | A11698 | Nguyễn Minh Trí | QB20g4 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 82 | A11743 | Bùi Thị Thanh Xuân | QA20e2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 83 | A11745 | Hồ Thanh Tú | QB20c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 84 | A11791 | Nguyễn Thu Huyền | QB20e2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 85 | A11793 | Nguyễn Đăng Huy | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 86 | A11805 | Lý Hồng Tâm | QA20b | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 87 | A11819 | Lê Thị Nga | QA20g3 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 88 | A11839 | Lê Phương Thảo | QA20g3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 89 | A11849 | Dương Anh Minh | QB20e4 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 90 | A11853 | Phạm Thị Cảnh | QB20g4 | K | BH | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 91 | A11862 | Vũ Trà My | QB20d4 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 92 | A11908 | Mai Đức Thành | QB20e4 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 93 | A11921 | Cao Minh Tuấn | QB20b2 | BH | BH | Thi lại HKI NI | -1 | BH |
| 94 | A12015 | Phạm Thị Hồng Yến | QA20g3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 95 | A12016 | Tạ Minh Tuân | QB20g5 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 96 | A12018 | Nguyễn Huy Hoàng | QA20g3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 97 | A12107 | Trịnh Thị Ngọc | QB20g6 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 98 | A12108 | Trần Thanh Tuyền | QA20b | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 99 | A12130 | Nguyễn Hải Quỳnh | QB20d1 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 100 | A12131 | Lê Thanh Huyền | QB20d5 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 101 | A12160 | Nguyễn Tích Phương | QE20d | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 102 | A12176 | Phạm Tuấn Anh | QA20g4 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 103 | A12180 | Hà Thị Liên | QB20d5 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 104 | A12195 | Đỗ Văn Chiến | QB20g6 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 105 | A12196 | Phạm Phái | QB20a | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 106 | A12216 | Nguyễn Thị Thu Thanh | QB20g6 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 107 | A12229 | Diệp Hoàng Linh | QA20g4 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 108 | A12244 | Lê Quang Vũ | QA20e3 | BH | BH | Thi lại HKI NI | -1 | BH |
| 109 | A12263 | Bùi Thị Anh Chi | QB20c1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 110 | A12307 | Vi Thị Phương Thảo | QA20b | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 111 | A12314 | Nguyễn Việt Đức | QE20e | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 112 | A12316 | Nguyễn Tường Vi | QB20c3 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 113 | A12319 | Nguyễn Quốc Tú | QB20g6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 114 | A12358 | Nguyễn Ngọc Lâm | QA20e3 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 115 | A12371 | Vũ Thanh Sang | QB20d5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 116 | A12390 | Lê Trà My | QB20c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 117 | A12423 | Nguyễn Quỳnh Trang | QB20c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 118 | A12452 | Trần Khánh Hòa | QA20g4 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 119 | A12481 | Trần Thị Huệ | QB20g7 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 120 | A12556 | Bùi Huy Ninh | QB21a1 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 121 | A12569 | Nguyễn Thị Thu Trang | QA21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 122 | A12595 | Phạm Xuân Hiếu | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 123 | A12602 | Vũ Đăng Phúc | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 124 | A12608 | Hồ Phương Hạnh | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 125 | A12620 | Vũ Hải Yến | QB21a1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 126 | A12622 | Nguyễn Hoàng Anh | QB21a1 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 127 | A12626 | Nguyễn Hà My | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 128 | A12633 | Nguyễn Thị Thuỷ | QA21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 129 | A12651 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | QA21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 130 | A12655 | Trương Hải Đăng | QE21a1 | HKI NI | -1 | Cấm thi | ||
| 131 | A12656 | Nguyễn Thuý Vi | QE21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 132 | A12659 | Trần Thị Thuý | QB21a2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 133 | A12661 | Đặng Xuân Mai | QM21a | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 134 | A12671 | Dương Văn Long | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 135 | A12688 | Nguyễn Hằng Nga | QB21a2 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 136 | A12692 | Nguyễn Thị Huệ | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 137 | A12700 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 138 | A12710 | Nguyễn Công Thùy Linh | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 139 | A12712 | Tạ Thị Thanh Huyền | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 140 | A12719 | Trần Thị Hồng Nhung | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 141 | A12720 | Nguyễn Thu Hằng | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 142 | A12735 | Đặng Nguyễn Phương Liên | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 143 | A12737 | Lương Thuý Ngọc | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 144 | A12740 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 145 | A12745 | Lâm Mỹ Dung | QB21a3 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 146 | A12746 | Nguyễn Hồng Nhung | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 147 | A12751 | Nguyễn Thị Hạnh | QA21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 148 | A12754 | Đỗ Thị Hoàng Lan | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 149 | A12757 | Chu Thùy Linh | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 150 | A12761 | Phạm Thị Thu Trang | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 151 | A12770 | Nguyễn Thu Phương | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 152 | A12771 | Nghiêm Thị Mỹ Hạnh | QA21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 153 | A12774 | Phạm Lê Thuỳ Chi | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 154 | A12778 | Lê Minh Thu | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 155 | A12779 | Nguyễn Vân Chi | QB21b3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 156 | A12781 | Bùi Thanh Hoà | QB21b3 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 157 | A12782 | Ngô Thị Kiều Oanh | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 158 | A12794 | Đỗ Thanh Xuân | QB21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 159 | A12815 | Phan Thị Hồng Nhung | QB21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 160 | A12817 | Bùi Anh Quân | QB21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 161 | A12819 | Đỗ Thu Trang | QA21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 162 | A12822 | Nguyễn Nguyên Ngọc | QB21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 163 | A12827 | Nguyễn Thị Trường An | QA21a2 | không nộp | HKI NI | 3 | Không nộp | |
| 164 | A12837 | Nguyễn Lê Hương Trà | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 165 | A12852 | Nguyễn Thị Tuyết Linh | QB21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 166 | A12855 | Phùng Minh Châu | QM21a | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 167 | A12865 | Nguyễn Thuý Hoà | QB21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 168 | A12876 | Trương Bích Hằng | QA21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 169 | A12880 | Nguyễn Thị Hằng | QA21a2 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 170 | A12893 | Nguyễn Thuý Hằng | QA21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 171 | A12898 | Nguyễn Thang Phương Dung | QB21a4 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 172 | A12899 | Phạm Thuý Hằng | QA21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 173 | A12906 | Phạm Thị Kiều Duyên | QB21b2 | K | HKI NI | 3 | ||
| 174 | A12914 | Mai Hồng Hạnh | QB21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 175 | A12915 | Vũ Thị Hồng Nhung | QB21a5 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 176 | A12916 | Trần Thị Ngọc Thuý | QA21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 177 | A12921 | Đinh Thị Thanh Loan | QB21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 178 | A12922 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | QA21a3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 179 | A12940 | Nguyễn Thị Kim Nhung | QA21a3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 180 | A12948 | Lê Hồng Nhung | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 181 | A12957 | Phan Ngọc Tường | QB21a5 | K | HKI NI | 3 | ||
| 182 | A12981 | Nguyễn Kim Quỳnh | QA21a3 | K | HKI NI | 3 | ||
| 183 | A12992 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | QB21c5 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 184 | A12998 | Lã Hạnh Lê | QB21a6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 185 | A13004 | Đỗ Hoàng Nam | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 186 | A13007 | Nguyễn Thuỳ Phương | QB21a6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 187 | A13008 | Bùi Tuyết Thu | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 188 | A13012 | Dương Thùy Linh | QA21a3 | K | HKI NI | 3 | ||
| 189 | A13017 | Đinh Thu Nga | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 190 | A13019 | Hà Lê Linh Ly | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 191 | A13020 | Phạm Thị Minh | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 192 | A13030 | Bùi Kim Dung | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 193 | A13036 | Vũ Khánh Ly | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 194 | A13041 | Vũ Hà My | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 195 | A13042 | Phạm Hồng Minh | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 196 | A13049 | Phạm Thị Hằng | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 197 | A13051 | Trịnh Phương Anh | QB21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 198 | A13066 | Nguyễn Đình Tuyển | QB21a7 | K | HKI NI | 3 | ||
| 199 | A13067 | Trần Việt Hà | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 200 | A13074 | Trần Huy Hoàng | QB21a7 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 201 | A13077 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | QA21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 202 | A13081 | Hoàng Phương | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 203 | A13093 | Nguyễn Thị Thuý | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 204 | A13096 | Trần Thị Yến | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 205 | A13098 | Nguyễn Thị Vân | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 206 | A13107 | Đào Thị Hương | QB21a7 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 207 | A13112 | Chu Ngân Hà | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 208 | A13113 | Chu Ngọc Yến | QB21a7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 209 | A13115 | Phạm Diễm My | QB21a7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 210 | A13120 | Phạm Mạnh Linh | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 211 | A13135 | Trần Linh Chi | QB21a7 | K | HKI NI | 3 | ||
| 212 | A13145 | Nguyễn Thị Vân Anh | QB21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 213 | A13147 | Nguyễn Hạnh Dung | QA21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 214 | A13153 | Nguyễn Thị Nga | QB21a8 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 215 | A13166 | Dương Tiến Tùng | QB21a8 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 216 | A13171 | Lê Ngọc Mai | QB21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 217 | A13192 | Lê Thị Lan Hương | QB21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 218 | A13212 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | QA21a4 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 219 | A13213 | Nguyễn ánh Tuyết | QB21a9 | K | HKI NI | 3 | ||
| 220 | A13226 | Vương Thị Nga | QA21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 221 | A13237 | Nguyễn Hằng Nga | QB21a4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 222 | A13258 | Trần Ngọc Trâm | QB21a9 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 223 | A13267 | Lê Thị Thu Thuỷ | QB21a9 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 224 | A13273 | Đỗ Thanh Toàn | QB21b1 | K | HKI NI | 3 | ||
| 225 | A13279 | Nguyễn Thanh Tùng | QB21b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 226 | A13297 | Nguyễn Minh Trang | QB21b1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 227 | A13298 | Lê Hải Anh | QA21a5 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 228 | A13300 | Phan Thị Duyên | QA21b2 | Đ | HKI NI | 5 | ||
| 229 | A13316 | Phạm Tố Loan | QB21b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 230 | A13319 | Bùi Ngọc Phương Anh | QB21b1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 231 | A13332 | Trần Thị Phương | QB21b1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 232 | A13334 | Phạm Quang Huy | QB21b1 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 233 | A13348 | Trần Diệu Anh | QB21b2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 234 | A13349 | Cao Thị Thu Huyền | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 235 | A13350 | Lê Thị Điểm | QB21b2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 236 | A13360 | Lương Thu Nga | QB21b2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 237 | A13370 | Đào Mai Phương | QB21b2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 238 | A13374 | Trần Thị Hoài Phương | QB21b2 | K | HKI NI | 3 | ||
| 239 | A13381 | Nguyễn Thị Thanh Tân | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 240 | A13386 | Hoàng Thảo Vân | QB21b2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 241 | A13393 | Vũ Thị Hương Nhài | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 242 | A13402 | Triệu Hồng Nhung | QB21b2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 243 | A13408 | Nguyễn Thanh Huyền | QB21b2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 244 | A13412 | Nguyễn Thị Lương | QB21b3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 245 | A13417 | Lê Duy Trung | QB21b3 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 246 | A13418 | Hoàng Thị Đài Trang | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 247 | A13419 | Nguyễn Khánh Long | QB21b3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 248 | A13420 | Trần Xuân Lâm | QB21b3 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 249 | A13429 | Vũ Thị Tuyến | QA21a5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 250 | A13436 | Đào Thị Nhung | QA21a5 | K | HKI NI | 3 | ||
| 251 | A13459 | Đặng Quỳnh Trang | QA21a6 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 252 | A13461 | Đỗ Thị Diệu Linh | QB21b3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 253 | A13463 | Phùng Thị Thanh Nga | QB21b3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 254 | A13469 | Nguyễn Thị Mai Anh | QB21b3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 255 | A13474 | Nguyễn Thị Mai Phương | QA21a6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 256 | A13477 | Lê Thị Thanh Hằng | QA21a6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 257 | A13481 | Nguyễn Thị Thu Trang | QB21b4 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 258 | A13489 | Nguyễn Ngọc Anh | QA21b2 | Đ | HKI NI | 5 | ||
| 259 | A13491 | Đoàn Thị Trang | QB21b4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 260 | A13493 | Nguyễn Thị Nga | QA21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 261 | A13514 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | QB21b4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 262 | A13515 | Đặng Thị Nhạn | QA21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 263 | A13523 | Nguyễn Thanh Huyền | QB21b4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 264 | A13533 | Phạm Thị Thuý | QA21a6 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 265 | A13534 | Nguyễn Hoàng Hồng | QA21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 266 | A13537 | Mai Thị Hằng | QA21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 267 | A13550 | Cao Thị Lan | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 268 | A13552 | Nguyễn Hoài Thành | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 269 | A13558 | Đinh Thị Hoa Mai | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 270 | A13561 | Đặng Thị Hồng Nhung | QB21b5 | K | HKI NI | 3 | ||
| 271 | A13567 | Thạch Ngọc Hoa | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 272 | A13578 | Nguyễn Thị Bích Hợp | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 273 | A13586 | Nghiêm Thị Mai | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 274 | A13592 | Nguyễn Thuỳ Linh | QA21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 275 | A13605 | Thái Phương Thảo | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 276 | A13607 | Trương Ngọc Quỳnh | QB21b5 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 277 | A13609 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | QA21a6 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 278 | A13612 | Bùi Thị Thu Trang | QA21a6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 279 | A13617 | Phí Phương Thảo | QA21a6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 280 | A13618 | Nguyễn Huyền Trang | QB21b6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 281 | A13619 | Đỗ Thu Hương | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 282 | A13620 | Trần ánh Ngọc | QB21b6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 283 | A13621 | Nguyễn Thị Phượng | QM21a, | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 284 | A13622 | Trần Thị Quỳnh Trang | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 285 | A13623 | Hoàng Thị Kim Liên | QA21a7 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 286 | A13624 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 287 | A13625 | Nguyễn Thu Giang | QB21b6 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 288 | A13626 | Đào Thiên Hương | QB21b6 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 289 | A13629 | Phan Thị Thu Hương | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 290 | A13635 | Nguyễn Thị Thuân | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 291 | A13641 | Đỗ Thuỳ Linh | QM21a | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 292 | A13643 | Trịnh Hương Liên | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 293 | A13644 | Phạm Thị O Xim | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 294 | A13646 | Nguyễn Hải Yến | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 295 | A13649 | Đoàn Thị Hải Trang | QB21b6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 296 | A13650 | Trần Ngọc Hoài | QE21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 297 | A13653 | Phạm Huy Hoàng | QE21a2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 298 | A13654 | Vũ Hồng Tân | QA21a7 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 299 | A13658 | Phạm Thị Hồng | QB21b6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 300 | A13660 | Lưu Thùy Linh | QB21b6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 301 | A13670 | Trần Thị Ngọc | QB21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 302 | A13676 | Trần Thị Thu | QB21b7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 303 | A13695 | Trần Khánh Duy | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 304 | A13700 | Nguyễn Phương Liên | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 305 | A13701 | Chu Thị Huyền Trang | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 306 | A13707 | Đặng Thị Thu Ba | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 307 | A13717 | Lưu Thị Phượng | QB21b7 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 308 | A13721 | Vũ Thị Luyến | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 309 | A13724 | Dương Thị Hải Ly | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 310 | A13729 | Lê Nhật Minh | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 311 | A13735 | Nguyễn Thị Ngọc ánh | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 312 | A13739 | Phạm Thuỳ Linh | QA21a7 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 313 | A13741 | Nguyễn Thị Sen | QB21b5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 314 | A13747 | Lê Thị Hường | QA21a7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 315 | A13748 | Phạm Thị Thu Thủy | QB21b7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 316 | A13751 | Phạm Thu Hằng | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 317 | A13752 | Lê Thị Ngọc Lan | QB21b4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 318 | A13758 | Lê Diễm Hương | QB21b8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 319 | A13760 | Hà Trung Hiếu | QA21a7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 320 | A13762 | Lê Thị Hải Anh | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 321 | A13763 | Nguyễn Thị Thu Huyền | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 322 | A13764 | Lê Thị Thu Trang | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 323 | A13765 | Hoàng Thị Phương | QA21a7 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 324 | A13767 | Nguyễn Quỳnh Trang | QB21b8 | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | ||
| 325 | A13771 | Lưu Hà My | QA21a7 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 326 | A13780 | Phạm Thu Hà | QB21b8 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 327 | A13788 | Trịnh Thanh Loan | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 328 | A13800 | Lê Hoài Thương | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 329 | A13801 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 330 | A13817 | Đinh Ngọc Phúc | QA21a8 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 331 | A13826 | Đinh Thị Linh | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 332 | A13831 | Vũ Thị Phương Thảo | QB21a8 | K | HKI NI | 3 | ||
| 333 | A13834 | Vũ Ngọc Quang | QB21b8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 334 | A13839 | Phan Thị Kim Oanh | QB21b8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 335 | A13840 | Trần Tuấn Anh | QB21b8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 336 | A13843 | Nguyễn Thị Dân | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 337 | A13854 | Lại Thị Phương Thảo | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 338 | A13856 | Dương Mạnh Cường | QE21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 339 | A13876 | Nguyễn Phan Thanh Sơn | QB21b9 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 340 | A13883 | Lê Thị Vân Anh | QB21b9 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 341 | A13891 | Trần Thị Hoàn | QA21a8 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 342 | A13896 | Luyện Thị An | QB21b9 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 343 | A13909 | Hoàng Thị Nga | QA21a2 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 344 | A13915 | Nguyễn Thanh Thuý | QA21a8 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 345 | A13918 | Đinh Thị Thanh Quế | QA21a8 | K | Thi lại HKI NI | 3 | ||
| 346 | A13922 | Lê Thị Minh Ngoc | QB21c1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 347 | A13938 | Lê Thị Dương | QB21c1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 348 | A13951 | Phạm Thị Phương Liên | QB21c1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 349 | A13953 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | QB21c1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 350 | A13954 | Phạm Thị Hồng Nhung | QB21c1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 351 | A13964 | Trần Phương Hoa | QB21c1 | Đ | K | HKI NI | 3 | |
| 352 | A13973 | Nguyễn Thị Hương Hà | QB21c1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 353 | A13974 | Trần Thị Mùi Linh | QM21a | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 354 | A13975 | Trần Thị Phương Thảo | QB21c1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 355 | A13980 | Hoàng Thị Phương Thảo | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 356 | A13986 | Phạm Đức Quân | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 357 | A14005 | Lê Thị Thanh Tâm | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 358 | A14010 | Lại Thi Duyên | QA21a9 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 359 | A14026 | Nguyễn Văn Thắng | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 360 | A14031 | Đỗ Việt Phương | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 361 | A14035 | Vũ Minh Tuấn | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 362 | A14036 | Đậu Thị Thanh Hà | QB21c2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 363 | A14045 | Trần Thị Ngọc Anh | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 364 | A14048 | Phạm Bích Huệ | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 365 | A14074 | Nguyễn Phương Liên | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 366 | A14075 | Bùi Thuỳ Linh | QB21c3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 367 | A14080 | Nguyễn Hoàng My | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 368 | A14090 | Vũ Xuân Quỳnh | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 369 | A14099 | Vũ Đình Thắng | QB21c3 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 370 | A14114 | Nguyễn Thị Thanh Uyên | QA21a9 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 371 | A14118 | Lê Thị Mai Giang | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 372 | A14125 | Nguyễn Thị Ngọc | QB21c4 | K | HKI NI | 3 | ||
| 373 | A14135 | Tạ Thị Hương Liên | QB21b1 | K | HKI NI | 3 | ||
| 374 | A14147 | Nguyễn Bích Ngọc | QB21c4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 375 | A14148 | Nguyễn Thị Ngọc | QA21a9 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 376 | A14159 | Kiều Anh Tú | QB21c4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 377 | A14175 | Nguyễn Mạnh Đức | QB21c4 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 378 | A14194 | Nguyễn Thị Xuân | QA21b1 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 379 | A14205 | Đỗ Thị Ngọc Huyền | QB21c5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 380 | A14208 | Nguyễn Quỳnh Anh | QA21b1 | Đ | HKI NI | 5 | ||
| 381 | A14213 | Nguyễn Thu Huyền | QB21c5 | K | HKI NI | 3 | ||
| 382 | A14215 | Nguyễn Hồng Hà | QB21c5 | Đ | K | Thi lại HKI NI | 3 | |
| 383 | A14224 | Trần Thị Hằng | QB21c5 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 384 | A14250 | Nguyễn Hoàng Long | QB21c5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 385 | A14253 | Đàm Việt Phong | QB21c5 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 386 | A14256 | Ngô Duy Khai | QA21b1 | Đ | HKI NI | 5 | ||
| 387 | A14277 | Nguyễn Tùng Lâm | QB21c6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 388 | A14279 | Nguyễn Hồng Nhung | QB21c6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 389 | A14282 | Phạm Quỳnh Hoa | QA21b1 | Đ | HKI NI | 5 | ||
| 390 | A14287 | Nguyễn Cảnh Danh | QE21a2 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 391 | A14295 | Nguyễn Anh Dũng | QB21c6 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 392 | A14298 | Nguyễn Thị Minh Phương | QE21a2 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 393 | A14302 | Dương Thị Huyền | QB21c3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 394 | A14308 | Đoàn Đức Thịnh | QB21b3 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 395 | A14329 | Đỗ Hồng Quân | QB21c6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 396 | A14333 | Bùi Thị Huệ Liên | QB21c6 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 397 | A14350 | Tạ Thị Thắm | QB21c6 | K | HKI NI | 3 | ||
| 398 | A14352 | Hoàng Thị Trang | QB21c6 | HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 399 | A14353 | Phùng Danh Trọng | QB21c6 | Thi lại HKI NI | 3 | Không nộp | ||
| 400 | A14356 | Trần Huyền Trang | QB21a1 | Đ | Đ | HKI NI | 5 | |
| 401 | A14358 | Lê Kim Ngân | QB21c5 | Đ | Đ | Thi lại HKI NI | 5 | |
| 402 | A14360 | Trần Thị Bích Ngọc | QB21a5 | Đ | K | HKI NI | 3 | |