|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG PHÒNG ĐÀO TẠO |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
Số: 113/TB-ĐT |
|
|
|
Hà Nội, ngày 02 tháng 12 năm 2011 |
THÔNG BÁO
V/v: Lớp hủy dành cho sinh viên khoa Quản lý 23 và các khoa còn lại ≤ 23
|
TT |
Mã môn |
Tên môn |
Tên lớp huỷ |
Thứ |
Giờ |
|
1. |
PG106 |
GDTC: Bóng bàn cơ bản |
GDTC:BONGBANCB.11 |
Thứ Năm |
1 – 2 |
|
GDTC:BONGBANCB.12 |
Thứ Năm |
3 – 4 |
|||
|
2. |
PG115 |
GDTC: Bóng chuyền cơ bản |
GDTC:BONGCHUYENCB.5 |
Thứ Ba |
6 – 7 |
|
GDTC:BONGCHUYENCB.6 |
Thứ Ba |
8 - 9 |
|||
|
3. |
AE311 |
Đất nước học Anh - Mỹ |
DATNUOCANHMY.1 |
Thứ Hai |
3 - 5 |
|
Thứ Tư |
|||||
|
DATNUOCANHMY.2 |
Thứ Ba |
3 - 5 |
|||
|
Thứ Sáu |
|||||
|
4. |
GE202 |
Tiếng Anh sơ trung cấp 2 |
ANHSTC2.17 |
Thứ Ba |
1 - 2 |
|
Thứ Năm |
|||||
|
Thứ Bảy |
|||||
|
5. |
IS424 |
Lập trình cơ sở dữ liệu |
LTRINHCSODULIEU.1_LT |
Thứ Hai |
3 - 5 |
|
LTRINHCSODULIEU.1.1_BT |
Thứ Ba |
8 - 10 |
|||
|
6. |
MI414 |
Giao diện người - máy |
GIAODIENNGUOIMAY.1_LT |
Thứ Tư |
6 - 7 |
|
GIAODIENNGUOIMAY.1.1_BT |
Thứ Tư |
8 - 9 |
|||
|
7. |
NW322 |
Lập trình mạng |
LAPTRINHMANG.1_LT |
Thứ Tư |
8 - 10 |
|
LAPTRINHMANG.1.1_BT |
Thứ Bảy |
3 - 5 |
|||
|
8. |
PE323
|
Tiếng Anh doanh nghiệp 2A |
ANHDN2A.11 |
Thứ Hai |
6 - 7 |
|
Thứ Tư |
|||||
|
Thứ Sáu |
|||||
|
ANHDN2A.18 |
Thứ Ba |
1 - 2 |
|||
|
Thứ Năm |
|||||
|
Thứ Bảy |
|||||
|
ANHDN2A.20 |
Thứ Hai |
1 - 2 |
|||
|
Thứ Tư |
|||||
|
Thứ Sáu |
|||||
|
ANHDN2A.25 |
Thứ Hai |
6 - 7 |
|||
|
Thứ Tư |
|||||
|
Thứ Sáu |
|||||
|
ANHDN2A.26 |
Thứ Ba |
1 - 2 |
|||
|
Thứ Năm |
|||||
|
Thứ Bảy |
|||||
|
9. |
TC314 |
Kỹ thuật chuyển mạch số |
KTHUATMACHSO.1 |
Thứ Tư |
6 – 10 |
|
10. |
AE408 |
Tiếng Anh báo chí |
ANHBAOCHI.1 |
Thứ Sáu |
3 - 5 |
|
11. |
AE415 |
Giao tiếp giữa các nền văn hoá |
GIAOTIEPCACNENVH.1 |
Thứ Hai |
8 - 10 |
|
12. |
CS429 |
CĐTN: Công nghệ .Net |
CĐTN:CNGHENET.1 |
Thứ Bảy |
8 - 10 |
|
13. |
IS333 |
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin |
THIETKETHONGTIN.1 |
Thứ Năm |
6 - 9 |
|
14. |
GJ102 |
Tiếng Nhật 1B |
NHAT1B.12 |
Thứ Tư |
8 - 10 |
|
Thứ Sáu |
|||||
|
15. |
GZ102 |
Tiếng Trung Quốc 2 |
TRUNG2.5 |
Thứ Ba |
6 - 7 |
|
Thứ Năm |
|||||
|
Thứ Bảy |
|||||
|
16. |
TC422 |
Thông tin di động và vệ tinh |
THONGTINDIDONG.1 |
Thứ Bảy |
8 - 10 |
|
17. |
TC458 |
CĐTN: Các giải pháp mạng đô thị |
CĐTN:MANGDOTHI.1 |
Thứ Sáu |
1 - 5 |