| TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG |
|
|
| PHÒNG ĐÀO TẠO |
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2011 |
| |
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOA, CHUYỂN NGÀNH, HỌC 2 CHUYÊN NGÀNH |
| HỌC KÌ II NHÓM 1 NĂM HỌC 2011 - 2012 |
| |
|
|
|
|
| I. CHUYỂN NGÀNH |
| |
|
|
|
|
| TT |
Họ và tên |
Mã SV |
Lớp CN cũ |
Lớp CN mới |
| 1 |
Phạm Khánh Huyền |
A11128 |
QB20g2 |
QA20g2 |
| 2 |
Bùi Hà Phương |
A11336 |
QB20g3 |
QE20g2 |
| 3 |
Trần Thị Giang |
A11618 |
QA20d3 |
QE20d |
| 4 |
Đỗ Khánh Phương Linh |
A12958 |
QB21a5 |
QE21a2 |
| 5 |
Nguyễn Thị Hạnh |
A13390 |
QA21a5,QB21a5 |
QA21a5,QE21a2 |
| 6 |
Hoàng Thị Nhung |
A13450 |
QA21a6,QB21a6 |
QA21a6,QE21a2 |
| 7 |
Trần Thị Huệ |
A13916 |
QA21a8 |
QB21a8 |
| 8 |
Nguyễn Thu Hiền |
A15362 |
QB22b3 |
QA22b2 |
| 9 |
Nguyễn Ngọc Tú |
A15567 |
QB22d4 |
QE22d1 |
| 10 |
Hà Thị Hoài Thương |
A15644 |
QB22b4 |
QE22b1 |
| 11 |
Hồ Thanh Nga |
A15847 |
QA22d3 |
QB22d4 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| II. HỌC 2 CHUYÊN NGÀNH CÙNG KHOA |
| |
|
|
|
|
| TT |
Họ và tên |
Mã SV |
Lớp CN cũ |
Lớp CN mới |
| 1 |
Nguyễn Tường Minh |
A03078 |
QM21a |
QM21a,QA21a1 |
| 2 |
Hoàng Thị Thu Hằng |
A11414 |
QB20e2 |
QB20e2,QA20e2 |
| 3 |
Nguyễn Khánh Hoà |
A12902 |
QB21a4 |
QB21a4,QA21a4 |
| 4 |
Đặng Thu Duyên |
A13628 |
QB21b6 |
QB21b6,QA21b2 |
| 5 |
Trần Yến Dung |
A13759 |
QB21b8 |
QB21b8,QE21a2 |
| 6 |
Hồ Thị Thu Trang |
A13913 |
QM21a |
QM21a,QA21a5 |
| 7 |
Vũ Thúy Nga |
A13924 |
QB21c1 |
QB21c1,QE21a2 |
| 8 |
Nguyễn Hồng Hà |
A14215 |
QB21c5 |
QB21c5,QE21a2 |
| 9 |
Nguyễn Thị Ngọc Mai |
A14435 |
QB22d1 |
QB22d1,QA22d1 |
| 10 |
Đoàn Huy Hoàng |
A14486 |
QA22g1 |
QA22g1,QB22g2 |
| 11 |
Nguyễn Hằng Hà |
A14524 |
QA22g1 |
QA22g1,QE22g1 |
| 12 |
Đặng Thị Thu Trang |
A14637 |
QA22d1 |
QA22d1,QE22d1 |
| 13 |
Nguyễn Thị Hải Lý |
A14966 |
QA22g2 |
QA22g2,QB22g2 |
| 14 |
Nguyễn Thị Hà Thu |
A14977 |
QA22e1 |
QA22e1,QB22e1 |
| 15 |
Nguyễn Thị Hạnh |
A15006 |
QB22c3 |
QB22c3,QA22c3 |
| 16 |
Bùi Thanh Huyền |
A15139 |
QA22c2 |
QA22c2,QB22c2 |
| 17 |
Hoàng Thuý Ngân |
A15288 |
QB22b3 |
QB22b3,QA22b2 |
| 18 |
Nguyễn Thị Hoài Thu |
A15326 |
QB22g4 |
QB22g4,QA22g3 |
| 19 |
Hồ Thị Hà Xuyên |
A15508 |
QA22e2 |
QA22e2,QE22e1 |
| 20 |
Nguyễn Thuý Nga |
A15602 |
QA22d2 |
QA22d2,QB22d2 |
| 21 |
Đỗ Kiều Oanh |
A15604 |
QB22d4 |
QB22d4,QA22d3 |