| TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| PHÒNG ĐÀO TẠO |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
| |
|
Hà Nội, ngày 10 tháng 01 năm 2012 |
| |
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI, NÂNG ĐIỂM SAI QUY ĐỊNH |
| HỌC KỲ II NHÓM 1 NĂM HỌC 2011 - 2012 |
| |
|
|
|
|
| 1. Đăng ký thi nâng điểm các môn Ngoại ngữ không phải là môn liền trước môn đang học |
| TT |
Mã SV |
Họ và tên |
Mã môn |
Tên môn |
| 1 |
A10603 |
Trần Bảo Trung |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 2 |
A11430 |
Lê Thu Huyền |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 3 |
A13341 |
Nguyễn Văn Toàn |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 4 |
A13774 |
Tạ Khánh Ly |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 5 |
A13803 |
Trần Thị Khánh Hoà |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 6 |
A14516 |
Nguyễn Minh Trang |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 7 |
A14657 |
Nguyễn Thanh Huyền |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 8 |
A14757 |
Ngô Thị Thanh Ngân |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 9 |
A14869 |
Phạm Hương Giang |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 10 |
A15023 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 11 |
A15083 |
Vũ Hồng Nhung |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 12 |
A15331 |
Nguyễn Diệu Linh |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 13 |
A15361 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
PE322 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1B |
| 14 |
A15361 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 15 |
A15810 |
Uông Thuý Nga |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| 16 |
A15878 |
Phùng Thị Thùy Linh |
PE221 |
Tiếng Anh doanh nghiệp 1A |
| |
|
|
|
|
| 2. Đăng ký thi những môn phải học lại |
| TT |
Mã SV |
Họ và tên |
Mã môn |
Tên môn |
| 1 |
A08831 |
Trương Lê Tùng |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 2 |
A09325 |
Phạm Ngọc Đức |
ML202 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| 3 |
A09903 |
Vũ Thị Bích Liên |
ML202 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| 4 |
A09973 |
Phạm Hoàng Việt |
EC202 |
Kinh tế vi mô |
| 5 |
A10919 |
Phạm Bình Minh |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 6 |
A10932 |
Bùi Tuấn Việt |
AC201 |
Nguyên lý kế toán |
| 7 |
A11418 |
Hoàng Nguyệt Minh |
AD212 |
Phương pháp hùng biện và các thủ thuật tranh biện |
| 8 |
A11434 |
Vũ Minh Phượng |
IS101 |
Tin văn phòng |
| 9 |
A11698 |
Nguyễn Minh Trí |
GE202 |
Tiếng Anh sơ trung cấp 2 |
| 10 |
A11836 |
Hồ Thùy Anh |
GI102 |
Tiếng ý 2 |
| 11 |
A11908 |
Mai Đức Thành |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 12 |
A12018 |
Nguyễn Huy Hoàng |
FN223 |
Nghiệp vụ thuế |
| 13 |
A12229 |
Diệp Hoàng Linh |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 14 |
A12747 |
Trần Thị Trang |
ML202 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| 15 |
A13247 |
Trần Phương Khanh |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 16 |
A13572 |
Nguyễn Bá Quân |
MA231 |
Xác suất thống kê ứng dụng trong KT |
| 17 |
A13602 |
Trần Thị Ngọc Diệp |
ML202 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| 18 |
A13746 |
Nguyễn Thị Trang |
HM402 |
Quan hệ làm việc các phòng, khoa trong bệnh viện |
| 19 |
A14287 |
Nguyễn Cảnh Danh |
TT499 |
Thực tập tốt nghiệp |
| 20 |
A14818 |
Mai Quang Huy |
IS101 |
Tin văn phòng |
| 21 |
A14958 |
Nguyễn Thu Chi |
IS101 |
Tin văn phòng |
| 22 |
A15089 |
Phạm Đức Mạnh |
IS101 |
Tin văn phòng |
| 23 |
A15570 |
Ngô Hồng Uyên |
IS101 |
Tin văn phòng |
| 24 |
A15805 |
Nguyễn Lương Thiện |
HM402 |
Quan hệ làm việc các phòng, khoa trong bệnh viện |