| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | |||||
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG | |||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOA, CHUYỂN NGÀNH HỌC KỲ II, NHÓM 2, NĂM HỌC 2011-2012 |
|||||
| I. CHUYỂN NGÀNH | |||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SV | LỚP CN CŨ | LỚP CN MỚI | |
| 1 | Nguyễn Quang Hưng | A10195 | AJ19b | AE19b | |
| 2 | Nguyễn Hữu Đức | A14318 | TI21a2 | TE21a1 | |
| 3 | Bùi Giai Thoại | A14434 | TI22g1 | TE22g1 | |
| 4 | Bùi Trung Đức | A15124 | TI22d1 | TE22d1 | |
| 5 | Nguyễn Thị Minh Tân | A16199 | QB23d1 | QA23d1 | |
| 6 | Đào Thị Thuý Vân | A16312 | TC23e1 | TI23e1 | |
| 7 | Trần Hà Thu | A16387 | QE23c1 | QB23c3 | |
| 8 | ứng Huyền Phương | A16799 | QE23c1 | QB23c3 | |
| 9 | Nguyễn Văn Cương | A16907 | QE23c1 | QB23c3 | |
| 10 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | A17614 | QB23e3 | QA23e2 | |
| 11 | Trịnh Khang | A17634 | QA23c4 | QB23c4 | |
| 12 | Nguyễn Phương Anh | A17635 | QA23b1 | QE23b1 | |
| 13 | Đặng Thị Lệ Quyên | A17720 | QB23c9 | QA23c5 | |
| 14 | Đỗ Thuỳ Giang | A17788 | QB23b4 | QE23b1 | |
| 15 | Nguyễn Thị Thanh Hương | A17826 | QB23c10 | QA23c5 | |
| 16 | Nguyễn Đình Tuấn | A17907 | QE23e1 | QB23e1 | |
| II. CHUYỂN KHOA | |||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SV | LỚP CN CŨ | LỚP CN MỚI | CÁC MÔN CHUYỂN ĐIỂM |
| 1 | Vương Đình Hưng | A04632 | TC14 | QE14 | |
| 2 | Phạm Thị Thanh Nga | A16154 | NE23a1 | QB23a1 | GE141 → GE100 + GE101 + GE102 |
| GE142 → GE201; GE143 → GE202 | |||||
| 3 | Nguyễn Thị Hà Anh | A16805 | QE23c1 | NE23a2 | MA101 → MA100 |
| 4 | Trần Diễm Hạnh | A17109 | QE23a1 | NE23a1 | GE201 → GE141; GE202 → GE142 |
| 5 | Nguyễn Thanh Vân | A17902 | QB23b4 | NZ23b1 | MA101 → MA100 |
| 6 | Nguyễn Thị Huyền Nga | A17905 | QB23b4 | NZ23b1 | MA101 → MA100 |
| 7 | Hoàng Văn Huy | A18077 | TI23d1 | QE23d1 | CS121 → IS202; MA102 → MA101 |