tin tức - thông báo
Tổng kết Điểm Quá trình môn Toán tài chính
Ngày đăng 24/4/2012 -
Lượt xem: 1291
| Mã sinh viên |
Họ đệm |
Tên |
Lớp chuyên ngành |
QT |
| A06215 |
Đỗ Thị |
Hạnh |
QB17a2, QA16a6 |
8.3 |
| A07288 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
TE17b |
5.0 |
| A08201 |
Khuất Duy |
Mạnh |
QB18e1 |
5.0 |
| A08588 |
Vũ Đức |
Thịnh |
QB18e2 |
0.0 |
| A09185 |
Nguyễn Sỹ |
Trường |
QB19e1 |
6,3 |
| A09389 |
Dương Thị Quỳnh |
Anh |
QB19d1 |
7.3 |
| A09536 |
Quản Trường |
Quân |
TE19c, QB20e1 |
7,3 |
| A09620 |
Đào Thuý |
Hạnh |
QA19c2 |
0.0 |
| A09720 |
Nguyễn Hồng |
Hải |
TI19d1, TE20e |
5.0 |
| A10240 |
Đoàn |
Phương |
QB19e3 |
0.0 |
| A10424 |
Nông Thị Diệu |
Thảo |
QB19d4 |
5.3 |
| A10744 |
Ngô Quang |
Trường |
QB20g1 |
6.3 |
| A10965 |
Ngô Huy |
Công |
QB20e1 |
3.0 |
| A11062 |
Trần Quang |
Huy |
QB20d2 |
4.0 |
| A11135 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
QB20d2 |
4.3 |
| A11228 |
Trần Xuân |
An |
QB20e1 |
5.0 |
| A11246 |
Ngô Đào |
Duy |
QB20g2 |
4.3 |
| A11295 |
Ngô Xuân |
Thắng |
TE20e |
6.5 |
| A11311 |
Nguyễn Thanh |
Quang |
QB20e2 |
7.0 |
| A11409 |
Lê Đức |
Minh |
QE20e |
0.0 |
| A11992 |
Nguyễn Tuyết |
Nhung |
QB20e4 |
7.0 |
| A12055 |
Lê Xuân |
Lâm |
TE20e |
5,8 |
| A12065 |
Nguyễn Thế |
Lực |
QB20e4 |
10.0 |
| A12102 |
Quàng Thị |
May |
QB20g6 |
9.7 |
| A12247 |
Hoàng Gia |
Đức |
TE20e |
2.8 |
| A12263 |
Bùi Thị Anh |
Chi |
QB20c1 |
5.0 |
| A12319 |
Nguyễn Quốc |
Tú |
QB20g6 |
7,7 |
| A12335 |
Tô Thùy |
Linh |
QB20g6 |
2,3 |
| A12431 |
Đinh Thị Thanh |
Hương |
QA20g4 |
7.0 |
| A12656 |
Nguyễn Thuý |
Vi |
QE21a1 |
10.0 |
| A12694 |
Nguyễn Thu |
Liên |
QB21a2 |
10.0 |
| A12746 |
Nguyễn Hồng |
Nhung |
QB21a3 |
7.3 |
| A12758 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
QA21a2, QB21a2 |
7.3 |
| A12760 |
Phạm Đức |
Hạnh |
QA21a2 |
3.0 |
| A12805 |
Nguyễn Thị Thu |
Hương |
QB21a3 |
6.7 |
| A12843 |
Nguyễn Phương |
Nga |
QB21a4, QA21a4 |
9.7 |
| A12889 |
Phạm Trọng |
Thao |
QB21a4 |
6,3 |
| A12956 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
QB21a5 |
7.7 |
| A12989 |
Nguyễn Ngọc |
Thúy |
QB21a5 |
8.3 |
| A13051 |
Trịnh Phương |
Anh |
QB21a6, QM21a |
7.7 |
| A13196 |
Lê Thu |
Hà |
QB21a8 |
6.3 |
| A13223 |
Nguyễn Văn |
Phong |
QB21a9 |
7.5 |
| A13257 |
Công Văn |
Hiếu |
QB21a1 |
6.2 |
| A13281 |
Nguyễn Công |
Tùng |
QE21a1 |
9.2 |
| A13287 |
Trương Hà |
Thuỷ |
QB21b1 |
7,7 |
| A13290 |
Vũ Thái |
Sơn |
QB21b1 |
5.2 |
| A13301 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
QB21b1 |
7.3 |
| A13383 |
Lương Đức |
Duy |
QB21b2 |
6.5 |
| A13432 |
Cao Tiến |
Thông |
QB21c4 |
5.0 |
| A13562 |
Nguyễn Việt |
Cường |
QB21b5 |
3.5 |
| A13575 |
Lâm Thị Ngọc |
Anh |
QB21b6 |
9.3 |
| A13673 |
Hoàng Thị |
Thuyết |
QA21a7, QB21a7 |
8.7 |
| A13721 |
Vũ Thị |
Luyến |
QB21b7 |
8.0 |
| A13724 |
Dương Thị Hải |
Ly |
QB21b7 |
8.7 |
| A13741 |
Nguyễn Thị |
Sen |
QB21b5 |
8.7 |
| A13780 |
Phạm Thu |
Hà |
QB21b8 |
9.2 |
| A13824 |
Đặng Ngọc |
Thượng |
TE21a1 |
3.5 |
| A13858 |
Vũ Ngọc |
Nam |
QB21b9 |
7.7 |
| A13873 |
Trịnh Kim |
Anh |
QB21b9 |
5.2 |
| A13893 |
Nguyễn Công |
Đức |
QB21b9 |
6.0 |
| A13924 |
Vũ Thúy |
Nga |
QB21c1 |
7.7 |
| A13958 |
Nguyễn Chiến |
Sỹ |
QB21c1 |
4.5 |
| A13999 |
Nguyễn Tú |
Linh |
QB21c2 |
8.7 |
| A14021 |
Hoàng Thị |
Nhung |
QB21c2 |
2.0 |
| A14066 |
Ngô Ngọc |
Đạt |
QB21c3 |
4,5 |
| A14106 |
Ngô Thị Minh |
Hồng |
QB21c3 |
0.0 |
| A14133 |
Trần Văn |
Toàn |
QB21c4 |
1.0 |
| A14165 |
Nguyễn Sơn |
Tùng |
QB21c4 |
5,8 |
| A14168 |
Phan Văn |
Luân |
QB21c4 |
1.0 |
| A14223 |
Hoàng Việt |
Linh |
QB21c5 |
5.0 |
| A14234 |
Trần Việt |
Hà |
TE21a1 |
0.3 |
| A14266 |
Phạm Thảo |
Hương |
QB21c6 |
0.0 |
| A14294 |
Nguyễn Thị Linh |
Ngọc |
QB21c6 |
5.2 |
| A14300 |
Nguyễn Huyền |
Trang |
QB21c6 |
10.0 |
| A14316 |
Trịnh Thu |
Trang |
QB21c6 |
2.0 |
| A14353 |
Phùng Danh |
Trọng |
QB21c6 |
7.0 |
| A14418 |
Phạm Thị Lan |
Hương |
QA22e1 |
9.7 |
| A14421 |
Nguyễn Tâm |
Mai |
QB22b1 |
6.7 |
| A14428 |
Lê Thị Minh |
Thu |
QB22g1 |
10.0 |
| A14471 |
Phạm Minh |
Phương |
QM22c1 |
10.0 |
| A14527 |
Nguyễn Mai |
Phương |
QB22d1 |
10.0 |
| A14534 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
QB22d1 |
7.3 |
| A14621 |
Nguyễn Thị Phương |
Anh |
QB22d1 |
10.0 |
| A14638 |
Phùng Bảo |
Anh |
QB22d1 |
5.3 |
| A14648 |
Giang Hồng |
Trang |
QB22d1 |
9.7 |
| A14666 |
Phạm Ngọc |
Quỳnh |
QB22d1 |
8.0 |
| A14671 |
Đào Thanh |
Hoa |
QB22b1 |
8.7 |
| A14678 |
Lê Anh |
Sơn |
QB22c2 |
9,7 |
| A14704 |
Ngô Thu |
Hà |
QB22c2 |
9.7 |
| A14709 |
Hoàng Thị |
Tuyến |
QA22b1 |
7,3 |
| A14712 |
Bùi Thị Minh |
Loan |
QB22a1 |
6,7 |
| A14713 |
Nguyễn Quang |
Huy |
QB22c2 |
5.3 |
| A14735 |
Nguyễn Bằng |
Hoàng |
QB22a1 |
7.3 |
| A14767 |
Bùi Thành |
Công |
QB22d2 |
6.3 |
| A14788 |
Nguyễn Hải |
Vân |
QB22b2 |
9.7 |
| A14790 |
Dương Thuỳ |
Linh |
QB22c2 |
7.5 |
| A14836 |
Vương Thanh |
Thuỷ |
QB22c2, QA22c2 |
8.0 |
| A14851 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
QB22g2 |
10.0 |
| A14857 |
Nguyễn Thị Kim |
Thoa |
QB22c2 |
7.7 |
| A14860 |
Nguyễn Minh |
Đức |
QB22c2 |
7.0 |
| A14868 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Trang |
QB22c2 |
7.3 |
| A14875 |
Lê Hiệp |
Dương |
QB22e2 |
2.3 |
| A14921 |
Lương Minh |
Ngọc |
QB22c3 |
4,7 |
| A14978 |
Phùng Thị Phương |
Lan |
QB22c3 |
8,3 |
| A15002 |
Nguyễn Thị |
Hoài |
QA22e1, QB22e1 |
8,7 |
| A15012 |
Bùi Thanh |
Loan |
QB22b2 |
7,8 |
| A15018 |
Nguyễn Thu |
Trang |
QB22b2 |
7.2 |
| A15025 |
Khúc Thị Hương |
Ngân |
QA22d1 |
6.7 |
| A15049 |
Lê Thị Hoài |
Linh |
QB22e2 |
9.7 |
| A15079 |
Lê Thị |
Ngọt |
QB22b3 |
8.7 |
| A15092 |
Đinh Thị Hà |
My |
QB22b3 |
8.7 |
| A15114 |
Nguyễn Cát |
Công |
QB22c3 |
6.2 |
| A15120 |
Vương Hà |
My |
QB22a2 |
6.0 |
| A15131 |
Đào Thị Huyền |
Trang |
QB22c3 |
9.7 |
| A15141 |
Nguyễn Khánh |
Ngọc |
QB22a2 |
5,7 |
| A15182 |
Nguyễn Đình Lê |
Sơn |
QB22b3 |
8.8 |
| A15200 |
Nguyễn Trọng |
Quang |
QB22e2 |
5,7 |
| A15243 |
Trương Thị Mai |
Anh |
QB22c4 |
8.0 |
| A15250 |
Nguyễn Hồng |
Trang |
QB22a2 |
9.7 |
| A15254 |
Đỗ Thị |
Quỳnh |
QB22c4 |
8.7 |
| A15262 |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
QB22d3 |
10.0 |
| A15266 |
Hoàng Thị Ngọc |
Trâm |
QB22c4 |
1.0 |
| A15277 |
Hà Thu |
Trang |
QB22c4 |
7.3 |
| A15288 |
Hoàng Thuý |
Ngân |
QB22b3 |
9,7 |
| A15294 |
Trần Thế |
Việt |
QB22c4 |
4,3 |
| A15314 |
Đỗ Trường |
Minh |
QA22d2 |
9,3 |
| A15339 |
Nguyễn Thanh |
Giang |
QB22b3 |
8.0 |
| A15354 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
QB22c4 |
8.7 |
| A15369 |
Trương Diệu |
Mỹ |
QB22c4 |
8.3 |
| A15370 |
Đỗ Thuỳ |
Linh |
QB22b4 |
6.0 |
| A15375 |
Đào Thị Ngọc |
Anh |
QB22a2, QM22a2 |
9.7 |
| A15386 |
Lê Thuỳ |
Linh |
QB22c4 |
10.0 |
| A15388 |
Trần Quang |
Anh |
QB22e3 |
5.8 |
| A15393 |
Phạm Huy |
Anh |
QB22b4 |
9.7 |
| A15399 |
Phạm Viết Ngọc |
Anh |
QB22a2 |
10.0 |
| A15406 |
Đỗ Ngọc |
Tú |
QB22a2 |
8.3 |
| A15409 |
Lê Hồng |
Trang |
QB22a1 |
6.7 |
| A15437 |
Trịnh Hà |
Phương |
QB22a2 |
3.5 |
| A15459 |
Phạm Thuỳ |
Trang |
QB22c4 |
8.3 |
| A15463 |
Đàm Thị Hải |
Anh |
QA22g2 |
6,7 |
| A15522 |
Dương Tuấn |
Trung |
QB22g3 |
5.0 |
| A15559 |
Đinh Văn |
Hiệu |
QB22g3 |
2.2 |
| A15566 |
Nguyễn Đăng |
Việt |
QB22e3 |
5.0 |
| A15572 |
Đào Quỳnh |
Trang |
QB22b4 |
10.0 |
| A15595 |
Nguyễn Ngọc Thiên |
Trang |
QB22c5 |
3.5 |
| A15604 |
Đỗ Kiều |
Oanh |
QB22d4 |
10.0 |
| A15641 |
Lương Quỳnh |
Trang |
QB22d4 |
0.0 |
| A15668 |
Vũ Trung |
Thành |
QB22a2 |
9.0 |
| A15669 |
Lại Thu |
Hiền |
QB22d4 |
5.0 |
| A15679 |
Nguyễn Hoàng |
Trang |
QB22e3 |
5.0 |
| A15689 |
Trần Minh |
Phương |
QB22g4 |
10.0 |
| A15725 |
Lê Thị |
Nhung |
QB22c5 |
8.0 |
| A15757 |
Trương Thị Thu |
Hằng |
QA22g3 |
8.3 |
| A15759 |
Cù Mạnh |
Tuấn |
QB22e2 |
6,3 |
| A15764 |
Phạm Đức |
Thắng |
QB22g4 |
9.0 |
| A15790 |
Trần Trung |
Hiếu |
QB22g4 |
9.2 |
| A15800 |
Bùi Việt |
Hùng |
QB22e3 |
6.5 |
| A15808 |
Tạ Thành |
Chung |
QB22e3 |
5,7 |
| A15815 |
Đinh Cẩm |
Tú |
QB22b1 |
9,7 |
| A15890 |
Lê Anh |
Đức |
QB22c4 |
7.3 |
Các tin đã đăng
-
Danh sách SV chưa đóng học phí, lệ phí thi lại (có mã BH) HK 3, nhóm 1, năm học 2011-2012
- Ngày đăng 28/4/2012
-
Điểm TB kiểm tra môn Toán tài chính Lớp LT thứ 3, giờ 12, BT thứ sáu 34 + 67
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Điểm quá trình môn Toán tài chính, nhóm 1, HK1, năm học 2011-2012
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Điểm quá trình lớp Toán tài chính thứ 3 giờ 3-4
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Thay đổi lịch thi Kế toán máy - Kỳ 2 nhóm 1 - 1112
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Họp mặt lớp CDTN hệ thống thông tin QL kỳ 2, nhóm 3 năm học 2011-2012
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Tách giờ thi HK2, nhóm 1, năm học 2011-2012 (BM Tin)
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Danh sách điểm môn tin đại cương HK1, nhóm 3, năm học 2011-2012 (Update)
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Điểm thi lý thuyết Cấu trúc dữ liệu - HK1, nhóm 2 năm học 2011-2012
- Ngày đăng 24/4/2012
-
Bảng điểm môn Tin Quản lý Foxpro HK1, nhóm 1 năm học 2011-2012
- Ngày đăng 24/4/2012