Được sự đồng ý của BGH, phòng CT-CT SV, BCH Đoàn TN - Hội SV trường Đại học Thăng Long đã chọn ra danh sách Lớp trưởng theo chuyên ngành khóa 24. Đề nghị các bạn lớp trưởng có tên dưới đây nhanh chóng hoàn thành đầy đủ thông tin còn thiếu (Số ĐT liên lạc).
Hoàn thành trước ngày 24/02/2012
Mọi chi tiết liên hệ: đ/c Vũ Trung Nghĩa – sđt: 097.711.0206
DANH SÁCH
LỚP TRƯỞNG K24 THEO CHUYÊN NGÀNH
|
TT |
Lớp |
Họ và tên |
MSV |
Số lượng SV |
Điện thoại |
|
1 |
TI24 |
Lê Tuấn Anh |
A18775 |
48 |
|
|
2 |
TC24 + TM24 +TE24. |
Nguyễn Hà Sơn |
A18703 |
38 |
|
|
3 |
QB24a1 |
Ngô Hồng Hạnh |
A19141 |
36 |
|
|
4 |
QB24a2 |
Bạch Mỹ Linh |
A19372 |
36 |
|
|
5 |
QB24b1 |
Nguyễn Ngọc Sơn |
A18445 |
33 |
|
|
6 |
QB24b2 |
Trần Đỗ Mạnh Cường |
A18944 |
33 |
|
|
7 |
QB24b3 |
Trần Thanh Hiền |
A19721 |
34 |
|
|
8 |
QB24c1 |
Lý Linh Chi |
A18402 |
35 |
|
|
9 |
QB24c2 |
Trần Thị Quý |
A18654 |
35 |
|
|
10 |
QB24c3 |
Nguyễn Thị Phương Hoài |
A18898 |
35 |
|
|
11 |
QB24c4 |
Cao Thị Hoa |
A19297 |
35 |
|
|
12 |
QB24c5 |
Vũ Diệu Linh |
A19441 |
36 |
|
|
13 |
QB24c6 |
Phạm Thị Vân |
A19758 |
36 |
|
|
14 |
QB24c7 |
Hồ Thị Mỹ Đức |
A20220 |
36 |
|
|
15 |
QB24d1 |
Phạm Thị Thanh Thủy |
A18549 |
35 |
|
|
16 |
QB24d2 |
Hoàng Mạnh Chi |
A18565 |
43 |
|
|
17 |
QB24d3 |
Nguyễn Phương Thảo |
A19771 |
36 |
|
|
18 |
QB24e1 |
Lê Thị Dương |
A18384 |
39 |
|
|
19 |
QB24e1 |
Ngô Thị Liên |
A19663 |
40 |
|
|
20 |
QB24g1 |
Tạ Văn Quang |
A18417 |
35 |
|
|
21 |
QB24g2 |
Phạm Việt Anh |
A18566 |
13 |
|
|
22 |
QB24g3 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
A19454 |
37 |
|
|
23 |
QB24g4 |
Trương Vũ Hưng |
A19798 |
37 |
|
|
24 |
QB24g5 |
Trương Thị Thu Thủy |
A20272 |
37 |
|
|
25 |
QA24b1 |
Nguyễn Thu Huyền |
A19624 |
40 |
|
|
26 |
QA24c1 |
Nguyễn Thùy Linh |
A18480 |
31 |
|
|
27 |
QA24c2 |
Phạm Thu Anh |
A19360 |
31 |
|
|
28 |
QA24c3 |
Phạm Thị Thanh Hoa |
A19822 |
31 |
|
|
29 |
QA24d1 |
Phạm Thanh Tú |
A19381 |
24 |
|
|
30 |
QA24d2 |
Hà Thị Hoài |
A19578 |
25 |
|
|
31 |
QA24e1 + QA24a1 |
Nguyễn Diệu Linh |
A18705 |
37 |
|
|
32 |
QA24e2 |
Nguyễn Thị Hạnh |
A19671 |
22 |
|
|
33 |
QA24g1 |
Đào Thị Kiều Oanh |
A18817 |
30 |
|
|
34 |
QA24g2 |
Hoàng Thu Thủy |
A19157 |
32 |
|
|
35 |
QA24g3 |
Trịnh Thị Thùy Linh |
A20284 |
32 |
|
|
36 |
XW24g1 + c1 +d1 + e1 + q1. |
Vũ Thị Thu Hằng |
A19168 |
44 |
|
|
37 |
XV24 + d1 + g1 + e1 |
Đặng Quốc Trung |
A19991 |
46 |
|
|
38 |
XZ24b1 + a1 |
Nguyễn Thị Trang |
A18543 |
12 |
|
|
39 |
NZ24c1 |
Bùi Thị Hiên |
A19628 |
21 |
|
|
40 |
NJ24c1 + b1 + d1 +e1 + g1 + a1 |
Lê Hà Chi |
A19038 |
86 |
|
|
41 |
NE24a1 |
Trần Thị Hải Minh |
A18503 |
30 |
|
|
42 |
NE24a2 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
A18857 |
30 |
|
|
43 |
NE24a3 |
Nguyễn Hữu Huỳnh |
A19174 |
30 |
|
|
44 |
NE24a4 |
Nguyễn Thị Tâm Tình |
A19412 |
29 |
|
|
45 |
NE24a5 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
A20121 |
29 |
|
|
46 |
SN24g2 + g1 +e1 + d1 + c1 + b1. |
Lâm Hoàng Thành |
A20243 |
94 |
|
|
47 |
SP24g1 + a1 + d1 + e1. |
Dương Hồng Chí |
A19167 |
38 |
|
|
48 |
QH24c1 |
Bùi Mai Anh |
A19039 |
36 |
|
|
49 |
QH24d1 + a1 + b1. |
Đặng Thị Thu Hà |
A19626 |
26 |
|
|
50 |
QH24e1 |
Nguyễn Minh Hiếu |
A19642 |
24 |
|
|
51 |
QH24g1 |
Phạm Thanh Duyên |
A19640 |
29 |
|
|
52 |
QH24g2 |
Đỗ Thị Thoa |
A19678 |
29 |
|
|
53 |
QE24a1 |
Lê Phương Anh |
A19363 |
27 |
|
|
54 |
QE24c1 |
Dương Thùy Dung |
A18512 |
23 |
|
|
55 |
QE24c2 |
Bùi Minh Hằng |
A19913 |
23 |
|
|
56 |
QE24d1 + b1 |
Nguyễn Đức Mạnh |
A19228 |
37 |
|
|
57 |
QE24g1 +e1. |
Đoàn Duy Thành |
A18619 |
35 |
|
|
58 |
QE24g2 |
Nguyễn Diệu Linh |
A20317 |
23 |
|
TM. BCH Đoàn TN – Hội SV
Bí thư
Bùi Văn Phương
(đã kí)