ĐIỂM TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 2
KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2010
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ký hiệu trường: DTL
|
TT |
Các ngành đào tạo đại học |
Mã ngành |
Khối thi |
Điểm NV2 |
Ghi chú |
|
|
Đào tạo trình độ đại học |
|
|
|
|
|
1 |
Toán- Tin ứng dụng |
101 |
A |
18 |
Các ngành 101, 102, 103, 104 môn Toán tính hệ số 2 |
|
2 |
Khoa học máy tính (Công nghệ thông tin) |
102 |
A |
18 |
|
|
3 |
Mạng máy tính và Viễn thông |
103 |
A |
18 |
|
|
4 |
Tin quản lý (Hệ thống thông tin quản lý) |
104 |
A |
18 |
|
|
5 |
Kế toán |
401 |
A D1 D3 |
14 |
|
|
6 |
Tài chính- Ngân hàng |
402 |
A D1 D3 |
14 |
|
|
7 |
Quản trị kinh doanh |
403 |
A D1 D3 |
14 |
|
|
8 |
Quản lý bệnh viện |
404 |
A D1 D3 |
13 |
|
|
9 |
Tiếng Anh |
701 |
D1 |
18 |
Ngành Tiếng Anh 701 môn Tiếng Anh tính hệ số 2 |
|
10 |
Tiếng Trung |
704 |
D1 D4 |
13 18 |
Ngành Tiếng Trung 704 môn Tiếng Trung tính hệ số 2 |
|
11 |
Tiếng Nhật |
706 |
D1 D6 |
13 13 |
Khối D6 chỉ xét tuyển NV2 |
|
12 |
Điều dưỡng |
305 |
B |
14 |
|
|
13 |
Y tế công cộng |
300 |
B |
14 |
|
|
14 |
Công tác xã hội |
502 |
B C D1 D3 |
14 13 |
|
|
15 |
Việt Nam học |
606 |
C D1 |
14 13 |
|
|
|
Tổng |
15 |
|
|
|