DANH SÁCH NHỮNG SINH VIÊN CHƯA LẤY HOÁ ĐƠN TÀI CHÍNH
HỌC KỲ3/NHÓM3/ 2010-2011
|
STT |
MSV |
HỌ VÀ TÊN |
|
1 |
A05975 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
|
2 |
A06644 |
Ngô Thị Mai Trang |
|
3 |
A07250 |
Trần Thị Minh |
|
4 |
A07614 |
Trần Thị Hà |
|
5 |
A08301 |
Nguyễn Xuân Huyền |
|
6 |
A08901 |
Bùi Văn Tuyên |
|
7 |
A08918 |
Hoàng Ánh Tuyết |
|
8 |
A09051 |
Phạm Văn Cường |
|
9 |
A09360 |
Đỗ Phương Chi |
|
10 |
A09476 |
Nguyễn Ngọc Hưng |
|
11 |
A09836 |
Thạch Quang Huy |
|
12 |
A09899 |
Trần Tuấn Đạt |
|
13 |
A10064 |
Triệu Thị Thanh Thủy |
|
14 |
A10118 |
Nguyễn Phương Linh |
|
15 |
A10462 |
Uông Hoài Nam |
|
16 |
A10870 |
Trương Dương Thủy |
|
17 |
A10948 |
Trịnh Đăng Linh |
|
18 |
A11046 |
Đặng Anh Thái |
|
19 |
A11176 |
Lưu Thị Minh |
|
20 |
A11303 |
Vũ Thị Phương |
|
21 |
A11422 |
Đỗ Hạnh Quyên |
|
22 |
A11559 |
Nguyễn Bá Nhật |
|
23 |
A11584 |
Đỗ Ngọc Hà |
|
24 |
A11676 |
Hoàng Sơn Hải |
|
25 |
A11690 |
Ngô Ngân Trang |
|
26 |
A11791 |
Nguyễn Thu Huyền |
|
27 |
A11868 |
Đinh Xuân Trường |
|
28 |
A11950 |
Hoàng Xuân Khánh |
|
29 |
A11969 |
Đỗ Thu Hoài |
|
30 |
A11997 |
Lương Thị Hòa |
|
31 |
A12088 |
Hoàng Đình Báo |
|
32 |
A12237 |
Nguyễn Tuấn Long |
|
33 |
A12295 |
Nguyễn Phương Anh |
|
34 |
A12327 |
Nguyễn Xuân Việt |
|
35 |
A12419 |
Lê Thị Báu |
|
36 |
A12541 |
Nguyễn Ngọc Duy |
|
37 |
A12549 |
Nguyễn Hải Long |
|
38 |
A12556 |
Bùi Huy Ninh |
|
39 |
A12578 |
Nguyễn Tuyết Anh |
|
40 |
A12687 |
Nguyễn Anh Lan |
|
41 |
A12715 |
Nguyễn Thị Thu phương |
|
42 |
A12726 |
Chu Văn Gấm |
|
43 |
A12739 |
Hoàng Minh Thu |
|
44 |
A12788 |
Trần Hải Anh |
|
45 |
A12816 |
Lê Anh Trung |
|
46 |
A12912 |
Ngô Thị Hòa |
|
47 |
A12953 |
Trần Duy Mạnh |
|
48 |
A13020 |
Phạm Thị Minh |
|
49 |
A13141 |
Dương Thị Diễm |
|
50 |
A13150 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc |
|
51 |
A13340 |
Vũ Nhật Tân |
|
52 |
A13356 |
Hà Văn Lợi |
|
53 |
A13370 |
Đào Mai Phương |
|
54 |
A13386 |
Hoàng Thảo Vân |
|
55 |
A13426 |
Phạm Tiến Tuấn |
|
56 |
A13440 |
Trần Thị Như Quỳnh |
|
57 |
A13462 |
Ngô Thị Mỹ Dung |
|
58 |
A13711 |
Triệu Khắc Long |
|
59 |
A13790 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
|
60 |
A13869 |
Nguyễn Thị Thùy Mai |
|
61 |
A13890 |
Phạm Thị Kim Tuyến |
|
62 |
A13940 |
Đỗ Khánh Hòa |
|
63 |
A13955 |
Vũ Phương Linh |
|
64 |
A13988 |
Đỗ Thị Ngọc |
|
65 |
A14002 |
Bùi Diệu Linh |
|
66 |
A14106 |
Ngô Thị Minh Hùng |
|
67 |
A14267 |
Nguyễn Thị Minh Tú |
|
68 |
A14677 |
Phạm Trung Hiếu |
|
69 |
A15356 |
Vũ Quốc Thanh |
|
70 |
A15365 |
Vũ Thanh Huyền |
|
71 |
A15534 |
Phan Thu Thủy |
|
72 |
A15671 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
|
73 |
A15691 |
Trần Thị Thùy Dương |
|
74 |
A15726 |
Vũ Trí Chung |
|
75 |
A15738 |
Hoàng Sơn Tùng |
|
76 |
A15772 |
Nguyễn Thành Đông |
|
77 |
A15827 |
Nguyễn Thu Trang |
|
78 |
A16097 |
Trịnh Thị Việt Hương |
|
79 |
A16275 |
Đỗ Hồng Phương |
|
80 |
A16549 |
Trần Ngọc Đại |
|
81 |
A16588 |
Đỗ Thanh Tùng |
|
82 |
A16671 |
Lê Anh Tuấn |
|
83 |
A16762 |
Nguyễn Đức Mạnh |
|
84 |
A16763 |
Phùng Vũ Bảo Ngọc |
|
85 |
A16791 |
Nguyễn Hồng Nhung |
|
86 |
A16898 |
Nguyễn Đắc Minh |
|
87 |
A16906 |
Đinh Xuân Chiến |
|
88 |
A16952 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
|
89 |
A16974 |
Nguyễn Tiến Phú |
|
90 |
A16976 |
Phan Đăng Tài |
|
91 |
A16990 |
Dương Hoàng Thế Hiển |
|
92 |
A17062 |
Đặng Quốc Khánh |
|
93 |
A17089 |
Nguyễn Thu Thảo |
|
94 |
A17138 |
Nguyễn Ngọc Hương |
|
95 |
A17175 |
Dương Diệu Hương |
|
96 |
A17178 |
Phạm Ngô Đăng Quân |
|
97 |
A17181 |
Trần Thị Hải Yến |
|
98 |
A17203 |
Nguyễn Anh Phương |
|
99 |
A17263 |
Trần Thị Diệu Linh |
|
100 |
A17295 |
Nguyễn Ngọc Phương |
|
101 |
A17316 |
Đỗ Lăng |
|
102 |
A17409 |
Nguyễn Văn Long |
|
103 |
A17562 |
Đinh Minh Trang |
|
104 |
A17574 |
Ngô Minh Tiến |
|
105 |
A17576 |
Nguyễn Thị Minh Huyền |
|
106 |
A17585 |
Hồ Thanh Mai |
|
107 |
A17604 |
Nguyễn Đình Hưởng |
|
108 |
A17612 |
Phạm Thị Thanh Huyền |
|
109 |
A17803 |
Nguyễn Thanh Huyền |
|
110 |
A17888 |
Nguyễn Thị Hải Anh |
|
111 |
A17945 |
Nguyễn Vũ Hiệp |
|
112 |
A17953 |
Đỗ Khánh Huyền |
|
113 |
A17966 |
Hoàng Diệu Linh |
|
114 |
A18054 |
Trương Thị Thủy Tiên |
|
115 |
A18076 |
Phạm Kiều Ly |
|
116 |
A18111 |
Lê Thị Hà |
|
117 |
A18118 |
Vũ Thị Ánh Nguyệt |
|
118 |
A18183 |
Đỗ Thị Thanh Huyền |
|
119 |
A18213 |
Trần Ngọc Huyền |
|
120 |
A18226 |
Nguyễn Minh Hải |
|
121 |
A18239 |
Cao Văn Sơn |
|
122 |
A18257 |
Nguyễn Cao Huyền Lê |
|
123 |
A18264 |
Cao Thị Hương |
|
|
|
|
Tất cả những sinh viên trên không đến phòng Tài vụ nhận Hoá đơn tài chính trước ngày 01/07/11 sẽ bị mã BH và không được dự thi, đăng ký học.
Phòng Tài Vụ