|
ĐIỂM QUÁ TRÌNH MÔN DSTT, GT VÀ UWD (MA142) |
||||
|
TT |
Mã Sinh viên |
Họ và tên |
Mã môn học |
Điểm Trung bình kiểm tra |
|
1 |
A09086 |
Đào Lan Hương |
MA142 |
5.8 |
|
2 |
A09178 |
Đinh Thu Huyền |
MA142 |
2.3 |
|
3 |
A09376 |
Nguyễn Thị Phương |
MA142 |
2.2 |
|
4 |
A09511 |
Việt Hồng Giang |
MA142 |
3.3 |
|
5 |
A10118 |
Nguyễn Phương Linh |
MA142 |
4.2 |
|
6 |
A10422 |
Nguyễn Thị Mỹ Dung |
MA142 |
1.0 |
|
7 |
A10795 |
Lê Thùy Trang |
MA142 |
8.2 |
|
8 |
A10825 |
Trần Thu Trang |
MA142 |
3.5 |
|
9 |
A10870 |
Trương Dương Thủy |
MA142 |
2.7 |
|
10 |
A11338 |
Đỗ Hưng Hà |
MA142 |
2.7 |
|
11 |
A11346 |
Ngô Thị Thuý |
MA142 |
5.3 |
|
12 |
A11468 |
Vũ Thùy Linh |
MA142 |
6.2 |
|
13 |
A11654 |
Phan Thế Vinh |
MA142 |
3.7 |
|
14 |
A11989 |
Nguyễn Lan Phương |
MA142 |
3.0 |
|
15 |
A12107 |
Trịnh Thị Ngọc |
MA142 |
6.2 |
|
16 |
A12565 |
Dương Thị Bình |
MA142 |
8.0 |
|
17 |
A12665 |
Nguyễn Thuỳ Dung |
MA142 |
2.3 |
|
18 |
A12798 |
Nguyễn Anh Tuân |
MA142 |
0.0 |
|
19 |
A12920 |
Nguyễn Thị Hà |
MA142 |
5.3 |
|
20 |
A13049 |
Phạm Thị Hằng |
MA142 |
9.3 |
|
21 |
A13120 |
Phạm Mạnh Linh |
MA142 |
4.7 |
|
22 |
A13123 |
Nguyễn Ngọc Anh |
MA142 |
0.0 |
|
23 |
A13140 |
Lê Viết Hiệp |
MA142 |
0.0 |
|
24 |
A13153 |
Nguyễn Thị Nga |
MA142 |
1.0 |
|
25 |
A13316 |
Phạm Tố Loan |
MA142 |
5.2 |
|
26 |
A13340 |
Vũ Nhật Tân |
MA142 |
0.0 |
|
27 |
A13367 |
Đặng Thị Xuân Quỳnh |
MA142 |
2.0 |
|
28 |
A13370 |
Đào Mai Phương |
MA142 |
8.8 |
|
29 |
A13550 |
Cao Thị Lan |
MA142 |
9.0 |
|
30 |
A13732 |
Phan Văn Dũng |
MA142 |
4.0 |
|
31 |
A16163 |
Hứa Thu Hiền |
MA142 |
8.5 |
|
32 |
A16333 |
Nguyễn Ngọc Diệp |
MA142 |
6.2 |
|
33 |
A16334 |
Trịnh Thị Việt Hà |
MA142 |
7.5 |
|
34 |
A16396 |
Phan Thanh Phương |
MA142 |
10.0 |
|
35 |
A16718 |
Đỗ Đức Quân |
MA142 |
7.0 |
|
36 |
A17739 |
Nguyễn Thị Mỹ Ly |
MA142 |
10.0 |
|
37 |
A17994 |
Trần Thu Hoài |
MA142 |
7.8 |
|
38 |
A18095 |
Triệu Ngọc Anh |
MA142 |
5.3 |
|
39 |
A18191 |
Phạm Thị Oanh |
MA142 |
7.0 |
|
40 |
A18285 |
Đào Thị Thu Trang |
MA142 |
7.0 |
|
ĐIỂM TRUNG BÌNH KIỂM TRA MÔN LOGIC, SLTH VÀ KT ĐẾM |
||||
|
STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Mã môn học |
Điểm TBKT |
|
1 |
A17651 |
Vũ Thị Minh Phương |
MA101 |
7.0 |
|
2 |
A17663 |
Vũ Thanh Ngân |
MA101 |
4.3 |
|
3 |
A17670 |
Trần Tuấn Nhật |
MA101 |
6.2 |
|
4 |
A17680 |
Đặng Quốc Việt |
MA101 |
6.3 |
|
5 |
A17706 |
Vũ Thu Trang |
MA101 |
6.3 |
|
6 |
A17709 |
Đoàn Thanh Hải |
MA101 |
6.5 |
|
7 |
A17734 |
Nguyễn Thành Công |
MA101 |
7.3 |
|
8 |
A17745 |
Vũ Quốc Đại |
MA101 |
6.2 |
|
9 |
A17785 |
Hàn Bảo Ngọc |
MA101 |
3.3 |
|
10 |
A17788 |
Đỗ Thuỳ Giang |
MA101 |
5.6 |
|
11 |
A17794 |
Ngô Thị Thúy Hường |
MA101 |
6.7 |
|
12 |
A17844 |
Lê Phương Anh |
MA101 |
7.7 |
|
13 |
A17851 |
Trần Thái Bảo |
MA101 |
8.0 |
|
14 |
A17881 |
Vũ Ngọc Diễn |
MA101 |
0.0 |
|
15 |
A17892 |
Hoàng Vũ |
MA101 |
3.7 |
|
16 |
A17902 |
Nguyễn Thanh Vân |
MA101 |
7.2 |
|
17 |
A17905 |
Nguyễn Thị Huyền Nga |
MA101 |
6.8 |
|
18 |
A17917 |
Nguyễn Hải Anh |
MA101 |
0.0 |
|
19 |
A17934 |
Đỗ Thanh Huyền |
MA101 |
8.5 |
|
20 |
A17937 |
Nguyễn Thanh Huyền |
MA101 |
7.0 |
|
21 |
A17940 |
Đỗ Minh Thanh |
MA101 |
6.8 |
|
22 |
A17950 |
Phạm Thu Kiên |
MA101 |
6.7 |
|
23 |
A17977 |
Lê Thị Hạnh Linh |
MA101 |
7.7 |
|
24 |
A17984 |
Nguyễn Hà Minh |
MA101 |
6.3 |
|
25 |
A17990 |
Phạm Đức Chính |
MA101 |
3.3 |
|
26 |
A18038 |
Nguyễn Bích Thuỳ |
MA101 |
6.0 |
|
27 |
A18044 |
Lê Thị Uyên Phương |
MA101 |
5.3 |
|
28 |
A18063 |
Bùi Hoàng Phương |
MA101 |
5.7 |
|
29 |
A18065 |
Đinh Thế Sơn |
MA101 |
4.2 |
|
30 |
A18068 |
Phạm Thuý Quỳnh |
MA101 |
5.3 |
|
31 |
A18082 |
Tô Ngọc Anh |
MA101 |
0.7 |
|
32 |
A18092 |
Ngô Trang Nhung |
MA101 |
0.3 |
|
33 |
A18116 |
Trần Tân An |
MA101 |
5.0 |
|
34 |
A18124 |
Trần Văn Tiến |
MA101 |
6.0 |
|
35 |
A18135 |
Phạm Anh Sơn |
MA101 |
1.0 |
|
36 |
A18145 |
Nguyễn Hồng Nam |
MA101 |
6.2 |
|
37 |
A18180 |
Tạ Thị Ngọc Ánh |
MA101 |
7.5 |
|
38 |
A18206 |
Dương Thị Phương Anh |
MA101 |
6.5 |
|
39 |
A18236 |
Nguyễn Khắc Việt Anh |
MA101 |
0.0 |
|
40 |
A18255 |
Nguyễn Thị Hoàng Yến |
MA101 |
6.8 |
|
41 |
A18261 |
Trương Ngọc Long |
MA101 |
0.0 |