tin tức - thông báo

Điểm quá trình môn DSTT, GT, UWD, LOGIC, SLTH và KT đếm (BM Toán)

Ngày đăng 24/4/2012 - Lượt xem: 2952

ĐIỂM QUÁ TRÌNH MÔN DSTT, GT VÀ UWD (MA142)

         

TT

Mã Sinh viên

Họ và tên

Mã môn học

Điểm Trung bình

kiểm tra

1

A09086

Đào Lan Hương

MA142

5.8

2

A09178

Đinh Thu Huyền

MA142

2.3

3

A09376

Nguyễn Thị Phương

MA142

2.2

4

A09511

Việt Hồng Giang

MA142

3.3

5

A10118

Nguyễn Phương Linh

MA142

4.2

6

A10422

Nguyễn Thị Mỹ Dung

MA142

1.0

7

A10795

Lê Thùy Trang

MA142

8.2

8

A10825

Trần Thu Trang

MA142

3.5

9

A10870

Trương Dương Thủy

MA142

2.7

10

A11338

Đỗ Hưng Hà

MA142

2.7

11

A11346

Ngô Thị Thuý

MA142

5.3

12

A11468

Vũ Thùy Linh

MA142

6.2

13

A11654

Phan Thế Vinh

MA142

3.7

14

A11989

Nguyễn Lan Phương

MA142

3.0

15

A12107

Trịnh Thị Ngọc

MA142

6.2

16

A12565

Dương Thị Bình

MA142

8.0

17

A12665

Nguyễn Thuỳ Dung

MA142

2.3

18

A12798

Nguyễn Anh Tuân

MA142

0.0

19

A12920

Nguyễn Thị Hà

MA142

5.3

20

A13049

Phạm Thị Hằng

MA142

9.3

21

A13120

Phạm Mạnh Linh

MA142

4.7

22

A13123

Nguyễn Ngọc Anh

MA142

0.0

23

A13140

Lê Viết Hiệp

MA142

0.0

24

A13153

Nguyễn Thị Nga

MA142

1.0

25

A13316

Phạm Tố Loan

MA142

5.2

26

A13340

Vũ Nhật Tân

MA142

0.0

27

A13367

Đặng Thị Xuân Quỳnh

MA142

2.0

28

A13370

Đào Mai Phương

MA142

8.8

29

A13550

Cao Thị Lan

MA142

9.0

30

A13732

Phan Văn Dũng

MA142

4.0

31

A16163

Hứa Thu Hiền

MA142

8.5

32

A16333

Nguyễn Ngọc Diệp

MA142

6.2

33

A16334

Trịnh Thị Việt Hà

MA142

7.5

34

A16396

Phan Thanh Phương

MA142

10.0

35

A16718

Đỗ Đức Quân

MA142

7.0

36

A17739

Nguyễn Thị Mỹ Ly

MA142

10.0

37

A17994

Trần Thu Hoài

MA142

7.8

38

A18095

Triệu Ngọc Anh

MA142

5.3

39

A18191

Phạm Thị Oanh

MA142

7.0

40

A18285

Đào Thị Thu Trang

MA142

7.0

         

ĐIỂM TRUNG BÌNH KIỂM TRA MÔN LOGIC, SLTH VÀ KT ĐẾM

         
         

STT

Mã SV

Họ và tên

Mã môn học

Điểm TBKT

1

A17651

Vũ Thị Minh Phương

MA101

7.0

2

A17663

Vũ Thanh Ngân

MA101

4.3

3

A17670

Trần Tuấn Nhật

MA101

6.2

4

A17680

Đặng Quốc Việt

MA101

6.3

5

A17706

Vũ Thu Trang

MA101

6.3

6

A17709

Đoàn Thanh Hải

MA101

6.5

7

A17734

Nguyễn Thành Công

MA101

7.3

8

A17745

Vũ Quốc Đại

MA101

6.2

9

A17785

Hàn Bảo Ngọc

MA101

3.3

10

A17788

Đỗ Thuỳ Giang

MA101

5.6

11

A17794

Ngô Thị Thúy Hường

MA101

6.7

12

A17844

Lê Phương Anh

MA101

7.7

13

A17851

Trần Thái Bảo

MA101

8.0

14

A17881

Vũ Ngọc Diễn

MA101

0.0

15

A17892

Hoàng Vũ

MA101

3.7

16

A17902

Nguyễn Thanh Vân

MA101

7.2

17

A17905

Nguyễn Thị Huyền Nga

MA101

6.8

18

A17917

Nguyễn Hải Anh

MA101

0.0

19

A17934

Đỗ Thanh Huyền

MA101

8.5

20

A17937

Nguyễn Thanh Huyền

MA101

7.0

21

A17940

Đỗ Minh Thanh

MA101

6.8

22

A17950

Phạm Thu Kiên

MA101

6.7

23

A17977

Lê Thị Hạnh Linh

MA101

7.7

24

A17984

Nguyễn Hà Minh

MA101

6.3

25

A17990

Phạm Đức Chính

MA101

3.3

26

A18038

Nguyễn Bích Thuỳ

MA101

6.0

27

A18044

Lê Thị Uyên Phương

MA101

5.3

28

A18063

Bùi Hoàng Phương

MA101

5.7

29

A18065

Đinh Thế Sơn

MA101

4.2

30

A18068

Phạm Thuý Quỳnh

MA101

5.3

31

A18082

Tô Ngọc Anh

MA101

0.7

32

A18092

Ngô Trang Nhung

MA101

0.3

33

A18116

Trần Tân An

MA101

5.0

34

A18124

Trần Văn Tiến

MA101

6.0

35

A18135

Phạm Anh Sơn

MA101

1.0

36

A18145

Nguyễn Hồng Nam

MA101

6.2

37

A18180

Tạ Thị Ngọc Ánh

MA101

7.5

38

A18206

Dương Thị Phương Anh

MA101

6.5

39

A18236

Nguyễn Khắc Việt Anh

MA101

0.0

40

A18255

Nguyễn Thị Hoàng Yến

MA101

6.8

41

A18261

Trương Ngọc Long

MA101

0.0

 

Các tin đã đăng