tin tức - thông báo

Danh sách thí sinh trúng tuyển nguyện vọng 1 kỳ thi tuyển sinh Đại học hệ Chính quy năm 2011

Ngày đăng 23/8/2011 - Lượt xem: 7038
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
 
 
     
 
       
 
     
 
 
  DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1 
  KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY NĂM 2011
  (Kèm theo Quyết định số 204/QĐTS-ĐHTL ngày 09/8/2011 của Hiệu trưởng trường Đại học Thăng Long)
                         
TT SỐ BD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NGÀNH ĐT KV MÔN 1 MÔN 2 MÔN 3 ĐIỂM TC0 ĐIỂM TC
1 DTLA. 431 Đỗ Minh Đức 5/11/1993 402   3 6.25 3.50 3.00 12.75 13.00
2 DTLA. 440 Nguyễn Văn Đức 30/9/1992 102   2 6.50 4.50 3.75 14.75 15.00
3 DTLA. 458 Nguyễn Trường Giang 2/9/1993 402   3 3.25 5.50 5.50 14.25 14.50
4 DTLA. 459 Nguyễn Thị Hương Giang 23/03/1993 402   3 7.75 2.75 3.50 14.00 14.00
5 DTLA. 475 Nguyễn Thị Hà Giang 21/04/1993 401   2NT 4.00 3.75 4.50 12.25 12.50
6 DTLA. 1550 Hoàng Việt Thắng 9/2/1993 103   3 5.75 5.00 4.00 14.75 15.00
7 DTLA. 1568 Đinh Đức Thịnh 6/5/1993 402   2 4.75 3.50 4.50 12.75 13.00
8 DTLA. 1570 Nguyễn Thị Mai Thoa 16/05/1993 401   2 4.50 4.75 3.50 12.75 13.00
9 DTLA. 1572 Đỗ Duy Thông 1/4/1993 402   3 4.25 4.25 5.50 14.00 14.00
10 DTLA. 1608 Nguyễn Phương Thuỷ 1/6/1992 401   2NT 5.25 4.25 3.75 13.25 13.50
11 DTLA. 1018 Trương Thị Loan 4/9/1992 401   3 4.25 5.50 5.00 14.75 15.00
12 DTLA. 1056 Phạm Thị Ly 22/04/1993 402   2NT 5.25 5.75 3.00 14.00 14.00
13 DTLA. 1062 Công Vũ Khánh Ly 21/09/1993 402   3 5.00 4.25 4.50 13.75 14.00
14 DTLA. 1068 Từ Khánh Ly 25/09/1993 402   2NT 3.50 5.75 4.50 13.75 14.00
15 DTLA. 1079 Vũ Quỳnh Mai 20/08/1993 402   2 6.00 4.50 6.25 16.75 17.00
16 DTLA. 1250 Trần Thị Thuý Nhài 23/10/1993 402   2NT 4.50 3.50 5.00 13.00 13.00
17 DTLA. 1253 Hoàng Long Nhật 11/3/1993 402   3 6.00 6.50 5.75 18.25 18.50
18 DTLA. 1260 Lê Thị Hồng Nhung 9/4/1993 402   2 3.75 5.50 4.50 13.75 14.00
19 DTLA. 1269 Phạm Hồng Nhung 21/01/1993 402   3 4.50 4.50 5.50 14.50 14.50
20 DTLA. 1271 Vũ Hồng Nhung 15/07/1993 401   2NT 5.00 3.00 4.00 12.00 12.00
21 DTLA. 1302 Đàm Xuân Phong 25/03/1993 402   2 3.75 5.25 4.25 13.25 13.50
22 DTLA. 504 Nguyễn Thị Ngọc Hà 10/2/1993 402   2 2.75 5.75 5.50 14.00 14.00
23 DTLA. 509 Trương Thu Hà 1/6/1993 402   2 4.25 5.25 2.75 12.25 12.50
24 DTLA. 510 Hoàng Thị Hà 3/5/1993 402   1 4.75 3.50 4.00 12.25 12.50
25 DTLA. 515 Đặng Thị Hà 25/01/1993 401   2NT 6.75 5.50 4.00 16.25 16.50
26 DTLA. 560 Nguyễn Thị Hậu 8/10/1993 401   2NT 5.00 3.25 4.50 12.75 13.00
27 DTLA. 569 Nguyễn Thu Hằng 15/12/1993 402   3 6.00 4.25 4.50 14.75 15.00
28 DTLA. 347 Hoàng Minh Dũng 17/05/1993 402   2 4.50 3.50 4.75 12.75 13.00
29 DTLA. 1694 Hán Thùy Trang 29/10/1993 402   3 6.00 4.25 4.50 14.75 15.00
30 DTLA. 1696 Nguyễn Quỳnh Trang 12/8/1993 402   2 5.00 4.50 3.25 12.75 13.00
31 DTLA. 1710 Đinh Thị Phương Trang 22/11/1992 402   2 4.00 4.75 3.50 12.25 12.50
32 DTLA. 1713 Phạm Huyền Trang 18/04/1993 402   3 5.75 6.50 6.00 18.25 18.50
33 DTLA. 1731 Vũ Ngọc Trâm 4/2/1993 402   3 6.00 4.25 2.75 13.00 13.00
34 DTLA. 1736 Bùi Đức Trọng 9/11/1993 402   1 5.50 3.50 4.50 13.50 13.50
35 DTLA. 1754 Nguyễn Tất Trung 8/10/1992 403   2 4.25 5.25 5.25 14.75 15.00
36 DTLA. 1755 Trần Ngọc Trường 26/05/1993 402   2 5.75 5.50 4.00 15.25 15.50
37 DTLA. 767 Đỗ Duy Hùng 13/08/1993 402   3 4.50 4.50 4.00 13.00 13.00
38 DTLA. 784 Nguyễn Thị Lan Hương 2/5/1993 402   2NT 6.50 2.50 2.75 11.75 12.00
39 DTLA. 1488 Vũ Tiến Thành 31/05/1993 402   2 3.50 4.50 4.50 12.50 12.50
40 DTLA. 1501 Nguyễn Duy Thành 24/08/1993 103   3 6.50 5.75 5.50 17.75 18.00
41 DTLA. 1512 Chu Phương Thảo 6/6/1993 402   2 4.50 3.75 4.00 12.25 12.50
42 DTLA. 1514 Lê Minh Thảo 26/08/1993 402   2 5.50 4.75 4.25 14.50 14.50
43 DTLA. 1515 Đỗ Dạ Thảo 20/01/1993 403   3 7.00 2.75 3.50 13.25 13.50
44 DTLA. 1517 Trần Thu Thảo 24/11/1993 401   2NT 4.25 5.50 4.00 13.75 14.00
45 DTLA. 1520 Phạm Thị Thu Thảo 28/01/1993 402   3 6.50 2.50 3.75 12.75 13.00
46 DTLA. 1524 Nguyễn Phương Thảo 24/03/1993 402   2 5.25 4.50 4.00 13.75 14.00
47 DTLA. 1525 Nguyễn Phương Thảo 26/03/1993 402   3 9.00 3.50 1.75 14.25 14.50
48 DTLA. 1533 Nguyễn Thị Thảo 5/11/1993 402   1 5.75 4.50 3.50 13.75 14.00
49 DTLA. 154 Nguyễn Đức Anh 7/10/1993 402   2 5.50 5.50 4.50 15.50 15.50
50 DTLA. 165 Nguyễn Huyền Anh 6/10/1993 401   3 5.25 6.50 5.75 17.50 17.50
51 DTLA. 177 Nguyễn Tuấn Anh 15/07/1993 402   1 4.75 3.75 2.75 11.25 11.50
52 DTLA. 195 Đỗ Huyền Anh 19/02/1993 402   2NT 5.00 5.50 4.50 15.00 15.00
53 DTLA. 197 Dương Quốc Anh 5/6/1993 402   2NT 3.25 4.50 4.00 11.75 12.00
54 DTLA. 209 Trần Thị Thuý Ba 1/11/1993 403   1 5.25 4.75 4.00 14.00 14.00
55 DTLA. 962 Vũ Ngọc Linh 11/8/1993 402   2 3.25 5.25 4.50 13.00 13.00
56 DTLA. 967 Nguyễn Thị Diệu Linh 7/6/1993 402   3 7.25 3.00 3.50 13.75 14.00
57 DTLA. 973 Đỗ Diệu Linh 4/11/1993 402   3 6.00 3.50 3.25 12.75 13.00
58 DTLA. 995 Trần Thị Linh 11/7/1993 402   2NT 4.75 6.25 2.75 13.75 14.00
59 DTLA. 1003 Nguyễn Thuỳ Linh 26/06/1993 402   2 5.75 3.50 4.00 13.25 13.50
60 DTLA. 1327 Bùi Hoài Phương 12/4/1993 402   2 4.25 3.75 5.75 13.75 14.00
61 DTLA. 1334 Đỗ Thị Thu Phương 12/12/1993 402   2NT 5.75 2.50 3.50 11.75 12.00
62 DTLA. 1341 Đàm Thị Bích Phương 26/04/1993 401   2 7.75 2.75 2.25 12.75 13.00
63 DTLA. 1346 Hoàng Minh Phương 9/10/1993 402   1 4.00 3.50 3.75 11.25 11.50
64 DTLA. 1354 Trương Thị Kim Phượng 28/08/1993 401   2 7.50 3.25 3.00 13.75 14.00
65 DTLA. 1361 Lê Minh Quang 30/10/1993 402   3 5.75 6.25 5.50 17.50 17.50
66 DTLA. 1380 Trần Đình Quân 2/11/1993 402   3 4.50 5.50 6.50 16.50 16.50
67 DTLA. 1385 Lê Minh Quí 12/10/1993 401   2 4.25 4.50 4.50 13.25 13.50
68 DTLA. 1389 Hoàng Thị Quyên 8/10/1993 402   2 4.75 5.50 5.75 16.00 16.00
69 DTLA. 657 Trương Mỹ Hoa 7/12/1993 402   2 6.00 5.75 3.75 15.50 15.50
70 DTLA. 660 Trương Thị Thanh  Hoa 9/11/1993 402   1 5.00 5.50 2.75 13.25 13.50
71 DTLA. 672 Nguyễn Duy Hoàng 13/02/1993 102   2 6.50 7.00 3.75 17.25 17.50
72 DTLA. 674 Đỗ Thế Hoàng 2/3/1993 402   3 5.00 5.00 4.50 14.50 14.50
73 DTLA. 677 Đỗ Mạnh Hoàng 30/06/1993 402   2 3.00 5.25 4.50 12.75 13.00
74 DTLA. 678 Nguyễn Minh Hoàng 9/11/1993 103 6 3 5.00 4.25 5.50 14.75 15.00
75 DTLA. 705 Lương Bích Hồng 15/09/1993 402   2 4.75 4.00 4.75 13.50 13.50
76 DTLA. 84 Nguyễn Đăng Tuấn Anh 1/11/1993 401   3 6.50 4.00 2.25 12.75 13.00
77 DTLA. 102 Trần Bảo Anh 10/4/1993 402   3 5.00 5.75 3.25 14.00 14.00
78 DTLA. 115 Hồ Diệu Anh 2/8/1993 401   3 5.50 4.25 5.50 15.25 15.50
79 DTLA. 119 Hoàng Anh 2/10/1993 102   3 4.50 5.50 4.00 14.00 14.00
80 DTLA. 124 Nguyễn Hoàng Anh 5/5/1993 402   3 4.25 7.00 5.25 16.50 16.50
81 DTLA. 147 Phan Thế Anh 8/11/1993 402   2 4.25 5.50 4.50 14.25 14.50
82 DTLA. 871 Nguyễn Hoàng Lan 24/07/1992 403   3 5.00 4.25 4.00 13.25 13.50
83 DTLA. 914 Kỳ Diệu Linh 10/1/1993 402 1 3 7.50 4.00 4.00 15.50 15.50
84 DTLA. 917 Quàng Thị Khánh Linh 18/10/1993 402 1 1 3.00 5.25 2.50 10.75 11.00
85 DTLA. 1761 Trịnh Quốc Tuân 11/11/1992 403   2 4.00 4.50 4.50 13.00 13.00
86 DTLA. 1764 Nguyễn Huy Tuấn 9/9/1993 402   3 4.75 5.75 2.75 13.25 13.50
87 DTLA. 1775 Trần Quốc Tuấn 25/05/1993 402   2 4.00 6.50 5.50 16.00 16.00
88 DTLA. 1777 Trần Văn Tuấn 18/12/1992 402   1 2.25 4.50 4.50 11.25 11.50
89 DTLA. 1782 Nguyễn Anh Tuấn 19/09/1993 402   2 2.75 4.75 5.25 12.75 13.00
90 DTLA. 1788 Hà Trọng Tuấn 16/10/1991 402   2 3.50 4.25 4.50 12.25 12.50
91 DTLA. 1831 Vũ Ngọc Tùng 24/06/1993 402   1 4.00 5.25 3.25 12.50 12.50
92 DTLA. 575 Nguyễn Thị Thuý Hằng 26/11/1993 402   2NT 5.75 3.75 2.75 12.25 12.50
93 DTLA. 631 Nguyễn Trọng Hiệp 8/11/1993 402   3 7.25 6.00 4.25 17.50 17.50
94 DTLA. 1405 Vũ Thị Thuý Quỳnh 6/9/1993 402   2 4.25 4.50 4.00 12.75 13.00
95 DTLA. 1409 Nguyễn Hương Quỳnh 28/08/1993 402   3 4.75 5.50 6.25 16.50 16.50
96 DTLA. 1441 Phạm Ngọc Sơn 24/04/1993 403   2NT 6.00 5.50 4.50 16.00 16.00
97 DTLA. 1444 Nguyễn Ngọc Sơn 17/07/1993 402   2 6.25 6.75 5.00 18.00 18.00
98 DTLA. 249 Vương Thị Cẩm Chi 25/12/1993 402   2 6.50 4.00 2.75 13.25 13.50
99 DTLA. 259 Nguyễn Thị Việt Chinh 19/09/1993 402 6 2 6.50 1.75 3.50 11.75 12.00
100 DTLA. 311 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 7/9/1993 401   2 5.25 3.50 4.50 13.25 13.50
101 DTLA. 316 Dương Thuỳ Dung 27/04/1993 403   3 4.25 5.50 6.50 16.25 16.50
102 DTLA. 1191 An Thị Ngọc Nga 3/2/1993 402   2NT 4.50 4.75 3.25 12.50 12.50
103 DTLA. 1197 Lê Thanh Nga 26/01/1994 402   3 6.75 3.75 3.25 13.75 14.00
104 DTLA. 1210 Cao Tuấn Nghĩa 22/07/1993 402   3 4.00 4.75 4.75 13.50 13.50
105 DTLA. 1214 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/09/1993 102   2 7.00 4.75 4.75 16.50 16.50
106 DTLA. 1217 Mạnh Bích Ngọc 1/9/1992 402   2 5.00 4.75 5.00 14.75 15.00
107 DTLA. 1227 Bùi Hồng Ngọc 2/12/1993 402   2NT 5.00 4.25 2.50 11.75 12.00
108 DTLA. 1233 Nguyễn Bích Ngọc 12/4/1991 404   3 5.25 4.50 4.00 13.75 14.00
109 DTLA. 1844 Nguyễn Xuân Tùng 5/9/1993 402   3 6.00 3.75 3.50 13.25 13.50
110 DTLA. 1853 Nguyễn Sơn Tùng 3/8/1993 402   2 2.75 6.75 6.00 15.50 15.50
111 DTLA. 1874 Trần Thị Ngọc Vân 4/3/1993 402   2 8.00 3.50 3.25 14.75 15.00
112 DTLA. 1876 Trần Thị Vân 12/9/1985 401   2NT 3.75 4.50 4.50 12.75 13.00
113 DTLA. 1892 Nguyễn Mạnh Việt 12/12/1993 403   3 5.50 4.50 3.50 13.50 13.50
114 DTLA. 1895 Phạm Tuấn Việt 15/10/1993 102   2 5.25 4.25 3.00 12.50 12.50
115 DTLA. 1904 Vũ Đình Việt 12/1/1994 401   2NT 8.50 5.50 3.50 17.50 17.50
116 DTLA. 1614 Đặng Thanh Thuỵ 2/11/1993 402   2 5.50 3.50 4.00 13.00 13.00
117 DTLA. 1616 Hoàng Minh Thúy 15/11/1993 402   3 4.00 4.25 4.50 12.75 13.00
118 DTLA. 1618 Phạm Thị Phương Thùy 20/12/1993 401   2 6.00 3.75 4.50 14.25 14.50
119 DTLA. 1622 Nguyễn Thị Thanh Thủy 16/12/1993 402   2NT 7.00 6.25 5.00 18.25 18.50
120 DTLA. 1624 Hoàng Thu Thủy 10/8/1993 401   2 4.75 6.25 5.25 16.25 16.50
121 DTLA. 1649 Triệu Đình Tính 3/7/1992 402   3 5.00 4.25 5.25 14.50 14.50
122 DTLA. 1678 Tạ Yến Trang 28/03/1993 402   3 6.50 4.50 3.75 14.75 15.00
123 DTLA. 1092 Phùng Đức Mạnh 8/1/1993 402   3 6.00 3.50 3.25 12.75 13.00
124 DTLA. 1139 Vũ Thị Hà My 17/07/1993 403   3 5.00 6.00 5.50 16.50 16.50
125 DTLA. 1143 Nghiêm Thị Trà My 17/11/1993 401   2NT 3.50 4.00 4.50 12.00 12.00
126 DTLA. 1146 Lê Thị Thanh Na 10/3/1993 401   2NT 4.50 5.75 4.50 14.75 15.00
127 DTLA. 1153 Đào Hải Nam 28/11/1993 402   3 4.50 5.25 4.25 14.00 14.00
128 DTLA. 1160 Nguyễn Hoàng Nam 11/5/1993 402   3 4.25 4.75 4.75 13.75 14.00
129 DTLA. 798 Lê Thị Hương 22/10/1992 401   2 5.50 5.00 3.00 13.50 13.50
130 DTLA. 803 Nguyễn Thị Hương 14/09/1993 401   3 3.50 4.50 4.75 12.75 13.00
131 DTLA. 851 Nguyễn Minh Khuê 21/09/1993 402   2 3.25 5.00 4.00 12.25 12.50
132 DTLA. 860 Trương Đức Kiên 15/11/1993 402 6 3 4.25 4.50 4.75 13.50 13.50
133 DTLA. 24 Nguyễn Tuấn Anh 22/03/1992 402   1 3.75 3.75 4.50 12.00 12.00
134 DTLA. 45 Vũ Tuấn Anh 27/11/1993 401   1 4.50 4.75 5.00 14.25 14.50
135 DTLA. 59 Võ Ngọc Anh 7/3/1993 101   3 7.75 3.75 3.00 14.50 14.50
136 DTLA. 72 Nguyễn Phương Anh 26/11/1993 403   3 6.75 2.75 4.25 13.75 14.00
137 DTLA. 73 Nguyễn Bá Tôn Khôi Anh 13/02/1993 402   3 4.00 6.50 3.50 14.00 14.00
138 DTLB. 2264 Nguyễn Thùy Trang 23/11/1993 300   3 5.25 6.00 5.00 16.25 16.50
139 DTLB. 2279 Nguyễn Thành Trung 20/12/1993 305   2 2.75 7.75 6.25 16.75 17.00
140 DTLB. 2289 Lê Khánh Tùng 21/06/1993 305   2 5.25 5.75 3.25 14.25 14.50
141 DTLB. 2299 Nguyễn Thị Xuân 3/2/1992 300   2NT 4.25 5.00 4.25 13.50 13.50
142 DTLB. 2301 Nguyễn Thị Xuân 5/5/1992 305   2NT 6.00 3.50 3.75 13.25 13.50
143 DTLB. 2070 Nguyễn Sơn Hải 19/02/1993 305   2NT 4.75 5.50 3.50 13.75 14.00
144 DTLB. 2075 Đỗ Trung Hiếu 1/12/1993 300   3 5.50 7.75 5.00 18.25 18.50
145 DTLB. 2081 Mai Thị Hiền 14/08/1993 305   2NT 6.50 5.50 3.50 15.50 15.50
146 DTLB. 2087 Hoàng Thị Hoà 29/07/1993 305   2NT 5.75 4.75 3.50 14.00 14.00
147 DTLB. 2088 Lê Thanh Hoà 24/01/1992 305   3 5.75 6.50 4.50 16.75 17.00
148 DTLB. 2101 Lê Thu Huyền 25/05/1993 305   3 5.50 4.75 4.00 14.25 14.50
149 DTLB. 2103 Phạm Khánh Huyền 10/11/1990 305   2NT 7.00 2.25 4.25 13.50 13.50
150 DTLB. 2195 Bùi Hoài Phương 12/4/1993 305   2 8.50 5.25 4.25 18.00 18.00
151 DTLB. 2216 Hoàng Thị Hồng Tâm 3/10/1993 305   1 5.75 4.50 2.25 12.50 12.50
152 DTLB. 2218 Lê Minh Tâm 23/04/1993 300   3 4.75 8.00 5.75 18.50 18.50
153 DTLB. 2219 Đỗ Thị Minh Tâm 3/9/1993 300   2 7.50 5.00 3.50 16.00 16.00
154 DTLB. 2221 Nguyễn Mạnh Tân 4/3/1993 305   2NT 4.00 6.00 2.75 12.75 13.00
155 DTLB. 2228 Trịnh Minh Thao 19/07/1992 300 6 2NT 5.00 5.00 4.00 14.00 14.00
156 DTLB. 2239 Dương Ngọc Thảo 11/1/1993 305   2 4.75 5.00 4.50 14.25 14.50
157 DTLB. 2252 Nguyễn Thanh Thủy 7/1/1993 305   3 6.50 3.25 5.00 14.75 15.00
158 DTLB. 2009 Nguyễn Michal Việt Anh 29/01/1993 305   3 7.50 5.25 5.50 18.25 18.50
159 DTLB. 2019 Phạm Thị Bình 20/07/1993 305   2 5.25 3.75 5.00 14.00 14.00
160 DTLB. 2029 Vũ Thành Chung 18/03/1993 305   2NT 5.50 5.00 3.50 14.00 14.00
161 DTLB. 2044 Vũ Việt Dũng 23/04/1991 305   3 5.50 7.00 3.50 16.00 16.00
162 DTLB. 2059 Nguyễn Trường Giang 2/9/1993 305   3 4.50 5.00 4.50 14.00 14.00
163 DTLB. 2151 Lê Thị Mây 17/04/1992 305   2NT 8.50 5.50 3.25 17.25 17.50
164 DTLB. 2156 Nguyễn Hương Trà My 7/8/1993 300   3 4.75 5.25 4.25 14.25 14.50
165 DTLB. 2171 Tống Thị Ngọc 20/01/1992 305   1 5.50 4.25 3.50 13.25 13.50
166 DTLB. 2174 Phạm Thanh Nhàn 10/12/1993 305   2NT 5.50 5.00 3.50 14.00 14.00
167 DTLB. 2183 Vũ Thị Nụ 12/9/1992 305   2NT 7.50 4.50 3.50 15.50 15.50
168 DTLB. 2189 Nguyễn Hoài Phương 12/4/1993 300   2NT 4.75 6.25 3.50 14.50 14.50
169 DTLC. 2328 Lộc Thị Hoe 6/11/1993 502 1 1 7.00 2.00 3.75 12.75 13.00
170 DTLC. 2339 Vũ Thành Luân 23/11/1994 502   2NT 5.00 3.50 5.00 13.50 13.50
171 DTLC. 2350 Nguyễn Thị Bích Ngọc 6/5/1990 502   3 5.50 3.25 6.50 15.25 15.50
172 DTLC. 2365 Nguyễn Hữu Toàn 8/12/1993 606   2NT 5.00 2.75 5.75 13.50 13.50
173 DTLC. 2366 Nguyễn Thị Vân Trang 23/03/1993 502   1 4.50 4.00 6.50 15.00 15.00
174 DTLC. 2374 Nguyễn Văn Trung 18/05/1993 502   1 5.50 3.25 6.00 14.75 15.00
175 DTLD1. 2707 Lê Thị Dương 24/11/1993 402   1 7.25 6.25 4.00 17.50 17.50
176 DTLD1. 2712 Phùng Thị Thuỳ Dương 16/06/1993 401   2 2.00 7.75 5.50 15.25 15.50
177 DTLD1. 2719 Trần Thuỳ Dương 12/7/1993 402   3 5.00 2.75 5.50 13.25 13.50
178 DTLD1. 2722 Mai Thuỳ Dương 29/12/1992 401   3 5.00 3.50 7.00 15.50 15.50
179 DTLD1. 2725 Nguyễn Thuỳ Dương 28/04/1993 402   3 4.50 4.50 5.50 14.50 14.50
180 DTLD1. 2732 Nguyễn Tiên Đan 26/11/1993 402   3 3.75 4.75 6.00 14.50 14.50
181 DTLD1. 2733 Vũ Anh Đào 8/11/1993 401   3 3.00 6.50 3.50 13.00 13.00
182 DTLD1. 2741 Nguyễn Thành Đạt 12/3/1993 701   2 3.50 5.50 5.50 14.50 14.50
183 DTLD1. 2749 Nguyễn Hữu Độ 26/12/1993 402   3 1.00 6.75 8.50 16.25 16.50
184 DTLD1. 2765 Nguyễn Ngọc Đức 3/10/1993 402   3 4.50 4.75 5.25 14.50 14.50
185 DTLD1. 2768 Nguyễn Trung Đức 3/7/1993 401   2 4.00 5.25 4.00 13.25 13.50
186 DTLD1. 2771 Nguyễn Trung Đức 19/05/1993 701   3 5.00 3.25 6.50 14.75 15.00
187 DTLD1. 2786 Lã Hoàng Giang 6/11/1991 402 6 3 6.00 4.50 4.00 14.50 14.50
188 DTLD1. 2791 Triệu Thị Hương Giang 20/09/1993 401   3 4.75 6.00 3.00 13.75 14.00
189 DTLD1. 2795 Lê Hương Giang 18/10/1993 402 6 3 4.50 5.25 4.00 13.75 14.00
190 DTLD1. 2801 Vũ Đức Giang 29/03/1993 701 3 3 4.50 3.75 4.75 13.00 13.00
191 DTLD1. 2809 Nguyễn Ngọc Giầu 29/09/1993 403   2 5.25 7.25 4.50 17.00 17.00
192 DTLD1. 2814 Nguyễn Ngân Hà 5/3/1993 701   2 8.00 3.00 6.50 17.50 17.50
193 DTLD1. 2816 Nguyễn Viết Thu Hà 20/09/1992 402   2NT 7.75 4.25 3.50 15.50 15.50
194 DTLD1. 2818 Đinh Thu Hà 24/03/1993 402 1 1 3.25 3.25 3.25 9.75 10.00
195 DTLD1. 2824 Chu Ngọc Hà 19/09/1993 704 1 3 4.25 4.50 4.50 13.25 13.50
196 DTLD1. 2828 Nguyễn Thị Thu Hà 11/8/1993 401   3 6.00 4.50 3.50 14.00 14.00
197 DTLD1. 2830 Trần Thị Thu Hà 29/09/1993 402   2 8.00 7.00 5.00 20.00 20.00
198 DTLD1. 2834 Dương Thu Hà 19/02/1993 402   3 6.00 4.00 3.50 13.50 13.50
199 DTLD1. 2835 Ngô Thị Thu Hà 22/09/1993 402   2 5.50 6.00 2.00 13.50 13.50
200 DTLD1. 2838 Nguyễn Thanh Hà 18/07/1993 402   2 5.50 3.50 4.00 13.00 13.00
201 DTLD1. 2842 Nguyễn Thị Thu Hà 9/8/1993 403   2 6.00 4.75 4.00 14.75 15.00
202 DTLD1. 2844 Nguyễn Thu Hà 9/11/1993 402   3 4.00 7.25 5.25 16.50 16.50
203 DTLD1. 2845 Bùi Ngọc Hà 18/03/1993 402   3 4.50 7.00 3.75 15.25 15.50
204 DTLD1. 2556 Đinh Ngọc Anh 29/07/1993 402   2 6.25 3.75 4.00 14.00 14.00
205 DTLD1. 2558 Vũ Nguyễn Thuỳ Anh 2/8/1993 701   2 6.00 3.75 7.00 16.75 17.00
206 DTLD1. 2574 Trần Thị Ngọc Anh 12/8/1993 401   2NT 5.50 4.00 4.75 14.25 14.50
207 DTLD1. 2581 Đoàn Mai Anh 8/11/1993 402   2NT 5.75 6.00 2.50 14.25 14.50
208 DTLD1. 2582 Nguyễn Minh Ánh 22/08/1993 402   3 6.50 5.00 4.00 15.50 15.50
209 DTLD1. 2583 Nguyễn Ngọc Ánh 15/09/1993 402 6 3 5.50 3.00 3.50 12.00 12.00
210 DTLD1. 2588 Nguyễn Ngọc Ánh 1/9/1992 402   2NT 6.50 4.00 3.50 14.00 14.00
211 DTLD1. 2590 Lê Thị Ngọc Ánh 4/10/1993 403   3 3.00 6.50 5.25 14.75 15.00
212 DTLD1. 2598 Nguyễn Ngọc Bích 13/04/1993 402   1 6.50 2.50 2.25 11.25 11.50
213 DTLD1. 2603 Nguyễn Thị Cẩm Bình 19/07/1993 402   3 6.50 5.00 5.00 16.50 16.50
214 DTLD1. 2604 Trần Quốc Thanh Bình 27/05/1992 403 1 2 4.50 2.25 3.50 10.25 10.50
215 DTLD1. 2607 Nguyễn Văn Bình 17/01/1993 402   3 5.50 5.00 3.75 14.25 14.50
216 DTLD1. 2611 Khúc Diệp Minh Châu 1/4/1993 402   3 7.00 6.00 6.00 19.00 19.00
217 DTLD1. 2613 Nguyễn Thị Minh Châu 23/11/1993 402   3 5.75 2.50 4.50 12.75 13.00
218 DTLD1. 2615 Hoàng Minh Chi 4/11/1993 402   3 5.50 8.25 3.50 17.25 17.50
219 DTLD1. 2616 Trần Thị Linh Chi 28/07/1993 403   3 6.50 3.00 5.00 14.50 14.50
220 DTLD1. 2622 Nguyễn Thuỳ Chi 13/01/1993 403   3 5.50 6.25 3.25 15.00 15.00
221 DTLD1. 2624 Lý Linh Chi 14/07/1993 402   3 5.50 5.50 5.50 16.50 16.50
222 DTLD1. 3075 Vũ Quốc Hưng 3/12/1993 402   3 5.00 4.00 6.00 15.00 15.00
223 DTLD1. 3076 Nguyễn Thành Hưng 29/04/1993 402   3 7.00 5.00 5.50 17.50 17.50
224 DTLD1. 3079 Ngô Anh Hưng 26/06/1993 403   1 6.50 2.50 3.50 12.50 12.50
225 DTLD1. 3084 Đinh Lê Thanh Hương 10/12/1993 701   3 6.00 1.75 5.25 13.00 13.00
226 DTLD1. 3085 Nguyễn Thu Hương 21/07/1993 402   3 6.00 2.50 4.50 13.00 13.00
227 DTLD1. 3094 Thạch Mai Hương 10/3/1993 402   3 6.00 3.75 4.00 13.75 14.00
228 DTLD1. 3100 Nguyễn Thị Lan Hương 29/01/1993 402   3 4.50 4.75 3.50 12.75 13.00
229 DTLD1. 3144 Đặng Yến Khanh 3/8/1993 403   3 5.25 3.50 6.50 15.25 15.50
230 DTLD1. 3603 Ngô Hoàng Phương 18/11/1993 403   3 5.50 4.50 4.00 14.00 14.00
231 DTLD1. 3604 Đoàn Thu Phương 16/08/1993 701   3 5.00 2.00 8.00 15.00 15.00
232 DTLD1. 3612 Vũ Mai Phương 5/12/1993 402   3 6.50 1.00 5.25 12.75 13.00
233 DTLD1. 3623 Bùi Thị Phượng 31/01/1993 402   2NT 5.50 4.50 4.75 14.75 15.00
234 DTLD1. 3634 Hà Đăng Quang 12/4/1993 402 6 3 5.00 6.00 6.25 17.25 17.50
235 DTLD1. 3639 Trịnh Anh Quân 2/1/1993 402   3 4.50 4.75 4.00 13.25 13.50
236 DTLD1. 3651 Trịnh Bảo Quyên 2/3/1993 401   2 7.50 6.25 3.75 17.50 17.50
237 DTLD1. 3653 Trần Ngọc Quyên 19/09/1993 704   3 6.50 3.25 4.00 13.75 14.00
238 DTLD1. 3659 Nguyễn Đức Quý 24/01/1993 404   2 3.50 4.75 4.00 12.25 12.50
239 DTLD1. 3660 Trần Thị Quý 9/2/1993 402   2 6.50 5.75 5.50 17.75 18.00
240 DTLD1. 3661 Cao Thúy Quỳnh 1/4/1993 402   3 4.00 4.75 4.00 12.75 13.00
241 DTLD1. 3662 Phạm Thị Quỳnh 21/03/1993 701   2 6.25 3.00 4.50 13.75 14.00
242 DTLD1. 3671 Đoàn Thuý Quỳnh 26/10/1993 402   2 6.00 1.75 5.00 12.75 13.00
243 DTLD1. 3214 Lê Diễm Linh 10/6/1987 402   3 6.50 5.50 6.00 18.00 18.00
244 DTLD1. 3225 Nguyễn Diệu Linh 18/08/93 402   3 6.00 4.25 2.50 12.75 13.00
245 DTLD1. 3227 Tô Thuỳ Linh 5/1/1993 402   3 7.00 3.00 4.50 14.50 14.50
246 DTLD1. 3229 Nguyễn Thảo Phượng Linh 17/07/1993 706   3 6.00 5.25 3.00 14.25 14.50
247 DTLD1. 3230 Trần Thị Mỹ Linh 9/11/1993 402   3 5.00 4.50 3.50 13.00 13.00
248 DTLD1. 3238 Trịnh Tuấn Linh 15/11/1991 402   3 5.00 4.50 5.00 14.50 14.50
249 DTLD1. 3243 Nguyễn Hoàng Kiều Linh 22/12/1993 402   3 6.50 4.25 5.00 15.75 16.00
250 DTLD1. 3245 Trần Mỹ Linh 1/12/1993 701   3 7.50 4.00 7.00 18.50 18.50
251 DTLD1. 3253 Phạm Huyền Linh 30/07/1993 402   3 5.25 4.25 3.50 13.00 13.00
252 DTLD1. 3255 Nguyễn Diệu Linh 26/05/1993 706   3 4.75 3.50 5.50 13.75 14.00
253 DTLD1. 3257 Nguyễn Hà Linh 30/11/1993 403   3 6.00 4.00 3.50 13.50 13.50
254 DTLD1. 3258 Vũ Thị Thuỳ Linh 30/11/1990 401   3 7.00 3.75 5.50 16.25 16.50
255 DTLD1. 3262 Nguyễn Phương Linh 27/10/1993 402   3 4.00 5.75 4.25 14.00 14.00
256 DTLD1. 3265 Hoàng Thị Thùy Linh 11/6/1993 402   2NT 4.50 2.25 5.00 11.75 12.00
257 DTLD1. 3271 Hoàng Bảo Linh 8/3/1993 403   2 5.50 2.25 6.00 13.75 14.00
258 DTLD1. 3277 Phùng Mỹ Linh 9/10/1993 401   2 4.00 5.75 2.50 12.25 12.50
259 DTLD1. 3283 Đặng Bảo Linh 1/11/1993 403   2 6.50 2.75 4.00 13.25 13.50
260 DTLD1. 2464 Đỗ Việt Anh 22/01/1993 701   3 5.00 5.00 5.50 15.50 15.50
261 DTLD1. 2468 Nguyễn Hồng Anh 24/11/1993 402   3 6.00 4.75 3.50 14.25 14.50
262 DTLD1. 2469 Trần Thị Mai Anh 6/4/1993 704   3 6.00 3.75 3.50 13.25 13.50
263 DTLD1. 2477 Nguyễn Thị Sơn Anh 21/09/1993 402   3 6.50 2.00 4.50 13.00 13.00
264 DTLD1. 2484 Hoàng Hải Anh 9/9/1993 403   3 7.50 3.00 4.50 15.00 15.00
265 DTLD1. 2491 Lê Anh Quang 8/4/1993 706   3 4.00 5.25 4.50 13.75 14.00
266 DTLD1. 2493 Nho Hoàng Anh 10/5/1992 402   3 5.00 7.00 3.50 15.50 15.50
267 DTLD1. 2500 Nguyễn Thị Minh Anh 26/07/1993 402   3 5.50 4.25 4.00 13.75 14.00
268 DTLD1. 2508 Nguyễn Thị Lan Anh 3/8/1993 402   3 5.50 6.00 3.25 14.75 15.00
269 DTLD1. 2512 Đào Thị Tú Anh 5/11/1993 403   3 6.00 5.50 4.50 16.00 16.00
270 DTLD1. 2519 Nghiêm Việt Anh 17/12/1993 402   3 4.50 5.00 4.50 14.00 14.00
271 DTLD1. 2525 Nguyễn Ngọc Anh 12/12/1993 402   3 5.50 4.75 3.25 13.50 13.50
272 DTLD1. 2527 Nguyễn Vân Anh 29/10/1993 401 6 3 5.50 5.50 4.00 15.00 15.00
273 DTLD1. 2533 Hoàng Ngọc Anh 3/5/1993 402 1 3 6.00 3.75 4.00 13.75 14.00
274 DTLD1. 2543 Nguyễn Trà Anh 3/5/1992 502   3 5.00 6.00 4.00 15.00 15.00
275 DTLD1. 3680 Nguyễn Ngọc Sơn 17/07/1993 402   2 7.00 7.75 5.50 20.25 20.50
276 DTLD1. 3681 Nguyễn Văn Sơn 12/4/1993 403   3 6.00 7.00 2.50 15.50 15.50
277 DTLD1. 3682 Dương Thái Sơn 20/12/1993 402   3 2.50 6.75 5.00 14.25 14.50
278 DTLD1. 3695 Vũ Văn Tài 26/09/1993 402   2NT 5.50 3.75 2.75 12.00 12.00
279 DTLD1. 3700 Lưu Thị Hồng Tâm 25/01/1993 401   3 7.00 3.50 3.50 14.00 14.00
280 DTLD1. 3701 Nguyễn Thị Thanh Tâm 17/06/1993 401   2 7.00 2.50 4.50 14.00 14.00
281 DTLD1. 3708 Nguyễn Phương Thanh 14/10/1993 402   1 6.50 2.00 3.00 11.50 11.50
282 DTLD1. 3709 Trần Thị Mai Thanh 7/10/1993 401   2 6.50 4.00 5.00 15.50 15.50
283 DTLD1. 3716 Trần Thị Thanh Thanh 20/12/1993 401   2NT 4.50 4.75 3.75 13.00 13.00
284 DTLD1. 3727 Nguyễn Duy Thành 10/9/1993 402   2 5.50 4.25 4.00 13.75 14.00
285 DTLD1. 3729 Phan Tiến Thành 17/05/1992 403   2 4.00 5.25 3.00 12.25 12.50
286 DTLD1. 3737 Cù Thị Phương Thảo 15/12/1993 401   3 6.00 3.75 4.00 13.75 14.00
287 DTLD1. 3744 Nguyễn Thị Thu Thảo 25/06/1993 402   3 6.00 3.75 4.50 14.25 14.50
288 DTLD1. 3746 Nguyễn Thị Thanh Thảo 3/7/1993 402   3 6.25 4.25 5.50 16.00 16.00
289 DTLD1. 3748 Vũ Phương Thảo 2/11/1993 402   3 6.00 7.00 3.25 16.25 16.50
290 DTLD1. 2626 Ngụyễn Quỳnh Chi 12/4/1993 402   2 5.50 3.50 5.00 14.00 14.00
291 DTLD1. 2636 Cao Thị Mai Chi 3/7/1993 401   2 7.50 3.75 3.00 14.25 14.50
292 DTLD1. 2643 Phạm Thành Công 25/01/1993 403   3 6.00 3.75 3.00 12.75 13.00
293 DTLD1. 2645 Nguyễn Thành Công 20/07/1993 403   2NT 4.00 5.75 3.00 12.75 13.00
294 DTLD1. 2658 Nguyễn Mạnh Cường 20/10/1993 402   2 2.25 7.50 3.75 13.50 13.50
295 DTLD1. 2661 Nguyễn Ngọc Diệp 8/8/1993 402   3 4.50 5.50 4.50 14.50 14.50
296 DTLD1. 2665 Nguyễn Ngọc Diệp 10/10/1993 402   2 8.00 5.25 3.00 16.25 16.50
297 DTLD1. 2668 Nguyễn Thị Kim Dung 13/12/1993 701   3 7.00 4.25 3.25 14.50 14.50
298 DTLD1. 2671 Nguyễn Thị Thùy Dung 16/12/1993 401   3 4.75 4.00 4.50 13.25 13.50
299 DTLD1. 2679 Vũ Thị Dung 20/01/1993 402   3 5.00 5.50 3.75 14.25 14.50
300 DTLD1. 2680 Dương Thuỳ Dung 27/04/1993 403   3 5.50 6.25 3.00 14.75 15.00
301 DTLD1. 2681 Ngô Thị Dung 20/07/1992 403   3 7.50 4.50 2.25 14.25 14.50
302 DTLD1. 2683 Nguyễn Thị Thùy Dung 8/2/1993 401   2 6.50 3.00 3.25 12.75 13.00
303 DTLD1. 2684 Nguyễn Thuỳ Dung 13/08/1993 402   2NT 6.50 4.00 4.25 14.75 15.00
304 DTLD1. 2701 Thẩm Anh Dũng 18/03/1993 403   3 4.50 6.25 3.75 14.50 14.50
305 DTLD1. 3003 Đỗ Thị Huế 9/1/1993 403   3 2.50 8.50 2.50 13.50 13.50
306 DTLD1. 3020 Nghiêm Huy 17/02/1994 402   2 5.00 4.25 5.25 14.50 14.50
307 DTLD1. 3025 Nguyễn Quang Huy 17/07/1993 403   2NT 2.75 8.25 4.00 15.00 15.00
308 DTLD1. 3028 Nguyễn Thanh Huyền 17/02/1993 701   3 4.00 4.50 5.25 13.75 14.00
309 DTLD1. 3031 Vũ Khánh Huyền 23/08/1993 403   3 5.00 3.75 4.00 12.75 13.00
310 DTLD1. 3046 Nghiêm Thị Huyền 28/10/1993 402   2 5.50 5.50 5.50 16.50 16.50
311 DTLD1. 3049 Nguyễn Khánh Huyền 2/9/1993 402   3 5.00 8.00 3.50 16.50 16.50
312 DTLD1. 3057 Vũ Ngọc Huyền 14/10/1993 402   1 6.00 3.00 3.25 12.25 12.50
313 DTLD1. 3058 Hoàng Thị Thảo Huyền 14/08/1993 402   2 7.00 5.00 4.00 16.00 16.00
314 DTLD1. 3072 Đỗ Duy Hùng 13/08/1993 402   3 5.00 6.25 3.50 14.75 15.00
315 DTLD1. 4048 Đinh Tú Uyên 11/8/1993 402   2 7.50 4.75 3.00 15.25 15.50
316 DTLD1. 4055 Phạm Hải Vân 23/03/1993 402   2NT 4.00 5.50 4.00 13.50 13.50
317 DTLD1. 4061 Nguyễn Thị Thuỳ Vân 20/08/1993 402   2NT 7.00 2.25 4.00 13.25 13.50
318 DTLD1. 4067 Phạm Hà Vi 2/9/1993 402   2 6.00 3.00 5.00 14.00 14.00
319 DTLD1. 4070 Lê Thành Việt 1/10/1993 402   3 5.00 6.75 6.00 17.75 18.00
320 DTLD1. 4071 Ngô Quốc Việt 29/08/1994 701   2 4.50 3.50 5.25 13.25 13.50
321 DTLD1. 4081 Trần Thế Vinh 18/11/1993 701   3 2.00 5.50 6.00 13.50 13.50
322 DTLD1. 4083 Trần Xuân Vinh 16/12/1993 401   3 4.50 5.00 6.50 16.00 16.00
323 DTLD1. 4088 Nguyễn Anh Vũ 24/08/1993 401   3 6.00 6.25 4.50 16.75 17.00
324 DTLD1. 4089 Đào Quang Vũ 14/02/1993 402   3 3.50 5.50 6.50 15.50 15.50
325 DTLD1. 4099 Giáp Ngọc Xương 1/4/1993 402   2 4.50 5.00 5.00 14.50 14.50
326 DTLD1. 4106 Nguyễn Kim Yến 20/12/1993 402   3 6.00 2.75 5.50 14.25 14.50
327 DTLD1. 4110 Nguyễn Kim Yến 8/6/1993 402   3 6.00 5.75 5.00 16.75 17.00
328 DTLD1. 4120 Trần Thị Như Yến 4/8/1993 402   2 6.75 4.00 2.00 12.75 13.00
329 DTLD1. 4127 Tạ Hoàng Yến 7/9/1993 403   3 3.50 6.25 3.25 13.00 13.00
330 DTLD1. 3367 Nguyễn Thu Nga Mi 19/07/1993 701   3 4.75 3.25 7.75 15.75 16.00
331 DTLD1. 3369 Nguyễn Trà Mi 5/8/1993 401   3 5.50 3.50 4.75 13.75 14.00
332 DTLD1. 3379 Trần Thị Hải Minh 22/04/1993 701   3 7.25 5.25 7.50 20.00 20.00
333 DTLD1. 3393 Nguyễn Hà My 18/09/1993 402 6 2 5.00 5.25 4.25 14.50 14.50
334 DTLD1. 3394 Đỗ Hà My 15/12/1993 402   2 6.50 5.00 3.00 14.50 14.50
335 DTLD1. 3399 Vũ Trà My 28/02/1993 402   3 7.00 5.00 4.00 16.00 16.00
336 DTLD1. 3406 Dương Mạc Yến My 30/09/1993 403   3 6.75 3.00 5.50 15.25 15.50
337 DTLD1. 3409 Nguyễn Thị Ngọc My 9/10/1993 402   2 6.50 5.00 4.25 15.75 16.00
338 DTLD1. 3410 Lại Hà My 31/03/1993 401   2 6.50 6.50 4.00 17.00 17.00
339 DTLD1. 3413 Lê Thị Mỹ 27/12/1993 704   2NT 6.50 2.25 4.50 13.25 13.50
340 DTLD1. 3421 Trần Hoàng Nam 18/02/1993 402   3 4.00 3.25 6.50 13.75 14.00
341 DTLD1. 3425 Đinh Phương Nam 18/08/1993 402   3 6.50 5.75 5.00 17.25 17.50
342 DTLD1. 3427 Nguyễn Thu Nga 14/05/1992 402 2 2 4.50 3.00 5.50 13.00 13.00
343 DTLD1. 3432 Trần Đàm Phương Nga 25/09/1993 402   3 6.50 3.50 4.00 14.00 14.00
344 DTLD1. 3443 Dương Thị Kiều Nga 15/03/1993 401   2NT 6.50 3.00 5.50 15.00 15.00
345 DTLD1. 3446 Trần Ngọc Ngà 2/6/1992 401 1 2 7.00 2.00 3.25 12.25 12.50
346 DTLD1. 3447 Phạm Thị Thanh Ngân 10/6/1993 401   2NT 4.00 7.50 5.25 16.75 17.00
347 DTLD1. 2936 Nguyễn Thị Thu Hiền 2/11/1992 402   2NT 7.00 3.00 3.50 13.50 13.50
348 DTLD1. 2939 Ngô Thị Thanh Hiền 6/9/1993 402   2 6.00 6.50 5.00 17.50 17.50
349 DTLD1. 2945 Trần Thị Thu Hiền 5/12/1993 706   2NT 5.00 4.75 3.50 13.25 13.50
350 DTLD1. 2946 Nguyễn Thu Hiền 6/9/1993 402   2 6.00 6.25 4.00 16.25 16.50
351 DTLD1. 2948 Phạm Thu Hiền 21/09/1993 402   2NT 6.50 3.25 5.75 15.50 15.50
352 DTLD1. 2958 Hoàng Hạnh Hoa 13/03/1993 402   3 4.50 4.50 4.00 13.00 13.00
353 DTLD1. 2959 Nguyễn Phương Hoa 26/04/1993 401   2 6.00 7.00 4.50 17.50 17.50
354 DTLD1. 2968 Phạm Thu Hoà 20/01/1993 402   2 5.50 6.75 3.50 15.75 16.00
355 DTLD1. 2970 Bế Thị Thu Hoài 30/03/1993 401 1 2NT 7.00 7.50 5.50 13.25 13.50
356 DTLD1. 2972 Trần Thu Hoài 14/12/1993 701   3 5.50 1.75 6.00 13.25 13.50
357 DTLD1. 2977 Tạ Doãn Hoàng 6/10/1993 402   3 5.00 6.50 5.00 16.50 16.50
358 DTLD1. 2978 Lê Nghiêm Việt Hoàng 2/9/1993 403   3 5.50 6.75 3.50 15.75 16.00
359 DTLD1. 3815 Đào Thu Thuỷ 20/10/1993 402   2NT 6.25 4.75 3.00 14.00 14.00
360 DTLD1. 3816 Mai Thanh Thuỷ 16/11/1992 402   3 4.50 5.75 4.25 14.50 14.50
361 DTLD1. 3828 Nguyễn Thanh Thủy 18/10/1993 401   3 3.50 3.25 6.00 12.75 13.00
362 DTLD1. 3831 Đỗ Lâm Thư 4/5/1993 402   2 7.00 1.50 6.00 14.50 14.50
363 DTLD1. 3838 Nguyễn Minh Thư 3/5/1992 403   3 5.50 2.75 6.25 14.50 14.50
364 DTLD1. 3839 Trần Kim Thư 4/6/1992 403   3 6.75 3.00 5.50 15.25 15.50
365 DTLD1. 3840 Đinh Thị Hoài Thương 21/12/1993 402   2 6.00 3.00 5.50 14.50 14.50
366 DTLD1. 3848 Nguyễn Thuỷ Tiên 30/10/1993 402   3 6.50 2.25 4.50 13.25 13.50
367 DTLD1. 3859 Nguyễn Minh Toàn 8/1/1993 402   3 3.00 6.00 5.00 14.00 14.00
368 DTLD1. 3874 Đinh Thu Trang 14/07/1993 402   2 6.00 5.75 3.75 15.50 15.50
369 DTLD1. 3882 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 29/07/1993 402   1 6.00 2.75 4.25 13.00 13.00
370 DTLD1. 3887 Trương Minh Trang 6/3/1993 402   3 4.25 4.00 6.25 14.50 14.50
371 DTLD1. 3892 Nguyễn Vân Trang 23/08/1993 402   3 4.50 2.50 6.00 13.00 13.00
372 DTLD1. 3894 Nguyễn Huyền Trang 31/08/1993 402   3 5.75 4.00 4.00 13.75 14.00
373 DTLD1. 3898 Nguyễn Thu Trang 20/12/1993 402   3 5.00 6.25 3.50 14.75 15.00
374 DTLD1. 3900 Hoàng Huyền Trang 9/10/1993 402   3 5.75 3.75 5.00 14.50 14.50
375 DTLD1. 3904 Nguyễn Minh Trang 26/12/1993 403   3 4.00 4.75 4.50 13.25 13.50
376 DTLD1. 3908 Lê Thị Loan Trang 12/11/1993 701   3 5.50 6.25 5.00 16.75 17.00
377 DTLD1. 3910 Mai Huyền Trang 12/9/1993 403   2 4.00 6.25 4.00 14.25 14.50
378 DTLD1. 3911 Nguyễn Huyền Trang 17/03/1993 401   3 5.00 3.00 5.25 13.25 13.50
379 DTLD1. 3917 Trần Nguyễn Đoan Trang 25/06/1993 701   3 6.50 4.00 6.50 17.00 17.00
380 DTLD1. 3939 Nguyễn Hương Trang 28/12/1993 402   2 7.00 5.25 3.50 15.75 16.00
381 DTLD1. 3942 Bùi Thị Quỳnh Trang 29/10/1993 402   3 4.75 5.25 3.50 13.50 13.50
382 DTLD1. 3950 Đặng Thị Hà Trang 24/08/1993 402   2NT 5.50 3.00 3.50 12.00 12.00
383 DTLD1. 3953 Tạ Thị Kiều Trang 8/9/1993 402   2NT 5.25 3.00 3.50 11.75 12.00
384 DTLD1. 3957 Trịnh Thị Trang 26/02/1993 403   2 4.50 5.25 2.50 12.25 12.50
385 DTLD1. 3448 Mai Thị Hoàng Ngân 19/01/1993 402   2NT 5.50 6.00 2.50 14.00 14.00
386 DTLD1. 3459 Nguyễn Thùy Ngân 31/10/1993 401   2 6.50 5.25 3.50 15.25 15.50
387 DTLD1. 3465 Nguyễn Thị Như Ngọc 24/11/1993 401   2 5.00 3.75 5.50 14.25 14.50
388 DTLD1. 3467 Nguyễn Tú Ngọc 27/08/1993 701   3 7.00 1.75 5.00 13.75 14.00
389 DTLD1. 3470 Nguyễn ánh Ngọc 24/11/1993 701   3 6.25 4.25 3.75 14.25 14.50
390 DTLD1. 3472 Phạm Hồng Ngọc 18/12/1993 701   3 6.50 2.25 5.50 14.25 14.50
391 DTLD1. 3473 Trần Kim Ngọc 17/04/1993 403   3 4.00 6.00 4.25 14.25 14.50
392 DTLD1. 3475 Trần Diệu Ngọc 23/08/1993 401   2 5.00 2.75 4.75 12.50 12.50
393 DTLD1. 3488 Phạm Bích Ngọc 2/3/1993 402   2 5.75 7.00 4.75 17.50 17.50
394 DTLD1. 3495 Vũ Thị Lan Ngọc 26/09/1993 402   2 6.50 2.75 4.50 13.75 14.00
395 DTLD1. 3501 Mai Xuân Nguyên 25/11/1993 402   3 5.00 6.00 3.00 14.00 14.00
396 DTLD1. 3505 Phùng Thị Nguyệt 16/10/1993 402   2 5.50 3.50 3.25 12.25 12.50
397 DTLD1. 3506 Vi ánh Nguyệt 18/12/1993 701 1 1 6.00 6.25 4.50 16.75 17.00
398 DTLD1. 3510 Phạm Thanh Nhàn 3/7/1993 401   2 7.00 5.25 5.00 17.25 17.50
399 DTLD1. 3511 Trần Minh Nhâm 14/12/1993 402   2NT 5.00 3.75 3.00 11.75 12.00
400 DTLD1. 3757 Nguyễn Phương Thảo 24/03/1993 402   2 5.00 4.75 2.50 12.25 12.50
401 DTLD1. 3758 Đỗ Phương Thảo 27/11/1993 706   2 8.00 1.25 3.50 12.75 13.00
402 DTLD1. 3771 Nguyễn Đức Thắng 29/10/1993 701   3 5.00 4.00 5.00 14.00 14.00
403 DTLD1. 3775 Nguyễn Tất Thắng 19/08/1993 402   3 6.00 3.00 4.75 13.75 14.00
404 DTLD1. 3776 Vũ Đình Thắng 28/09/1993 403   3 3.50 6.00 3.50 13.00 13.00
405 DTLD1. 3784 Ngô Thị Thơm 2/9/1993 402   2NT 6.50 2.00 4.00 12.50 12.50
406 DTLD1. 3787 Đinh Thị Hoài Thu 23/09/1993 701   3 7.50 4.50 5.00 17.00 17.00
407 DTLD1. 3791 Nguyễn Lệ Thu 23/06/1992 402   2NT 6.00 3.50 4.75 14.25 14.50
408 DTLD1. 3796 Nguyễn Hoài Thu 19/12/1993 402   2 6.50 4.50 5.50 16.50 16.50
409 DTLD1. 3799 Trịnh Thu Thuý 9/8/1993 402   3 5.50 4.25 5.00 14.75 15.00
410 DTLD1. 3807 Dương Thu Thuỳ 16/09/1992 704   2 4.00 6.75 3.25 14.00 14.00
411 DTLD1. 3809 Nguyễn Thị Bích Thuỷ 24/02/1992 402   3 4.00 5.25 3.50 12.75 13.00
412 DTLD1. 2854 Chu Thị Hà 10/11/1993 403   1 5.50 4.00 4.00 13.50 13.50
413 DTLD1. 2859 Lê Minh Hà 27/05/1993 701   3 4.00 4.75 5.00 13.75 14.00
414 DTLD1. 2874 Lê Hồng Hạnh 24/10/1993 402   2 6.00 4.00 3.25 13.25 13.50
415 DTLD1. 2876 Nguyễn Bích Hạnh 12/10/1993 402   2 5.00 3.00 4.50 12.50 12.50
416 DTLD1. 2881 Phan Hồng Hạnh 21/09/1993 402   3 5.50 4.50 5.00 15.00 15.00
417 DTLD1. 2884 Trần Thanh Hằng 21/04/1993 402   2 6.50 2.25 3.50 12.25 12.50
418 DTLD1. 2888 Nguyễn Thị Thuý Hằng 26/11/1993 704   2NT 3.00 8.25 2.50 13.75 14.00
419 DTLD1. 2892 Nguyễn Thị Hằng 12/1/1993 402   1 6.00 4.50 3.50 14.00 14.00
420 DTLD1. 2897 Vũ Thị Thu Hằng 29/11/1993 401   1 5.00 4.50 5.00 14.50 14.50
421 DTLD1. 2899 Nguyễn Thanh Hằng 22/10/1993 401   3 4.00 7.75 2.75 14.50 14.50
422 DTLD1. 2902 Nguyễn Thanh Hằng 1/1/1993 403   3 5.50 4.75 6.25 16.50 16.50
423 DTLD1. 2905 Đỗ Minh Hằng 13/09/1993 402   2 4.00 5.50 4.75 14.25 14.50
424 DTLD1. 2907 Vũ Thanh Hằng 9/6/1993 402   2 7.00 2.25 3.00 12.25 12.50
425 DTLD1. 2910 Nguyễn Thị Hằng 12/8/1993 701   2NT 4.50 7.50 3.50 15.50 15.50
426 DTLD1. 2916 Đoàn Thị Thuý Hằng 4/12/1993 402   2 3.50 9.00 4.75 17.25 17.50
427 DTLD1. 3975 Nguyễn Tuyết Trinh 20/03/1993 402   2 6.50 3.75 7.00 17.25 17.50
428 DTLD1. 3979 Tạ Anh Trung 15/09/1993 402   3 5.50 4.25 4.25 14.00 14.00
429 DTLD1. 3985 Lưu Ngọc Tuân 15/10/1993 402   2 4.50 4.75 5.50 14.75 15.00
430 DTLD1. 3990 Trần Anh Tuấn 8/12/1993 403   2 5.00 3.75 3.50 12.25 12.50
431 DTLD1. 3991 Triệu Minh Tuấn 27/10/1993 502   3 7.00 1.00 6.00 14.00 14.00
432 DTLD1. 4002 Phạm Kim Tuyến 20/01/1993 402   2 6.00 3.25 4.00 13.25 13.50
433 DTLD1. 4003 Đỗ Ngọc Tuyến 25/08/1993 402   2NT 6.00 3.50 3.00 12.50 12.50
434 DTLD1. 4004 Lê Bảo Tuyến 31/05/1993 402   3 4.00 3.50 5.25 12.75 13.00
435 DTLD1. 4008 Phạm Thanh Tú 10/12/1993 401 6 3 7.00 7.25 4.75 19.00 19.00
436 DTLD1. 4011 Trần Hải Tú 8/6/1993 402   2 3.00 5.00 5.00 13.00 13.00
437 DTLD1. 4021 Nguyễn Xuân Tùng 21/12/1993 401   2 6.00 5.25 4.75 16.00 16.00
438 DTLD1. 4031 Nguyễn Xuân Tùng 5/9/1993 403   3 3.50 5.75 6.25 15.50 15.50
439 DTLD1. 3149 Nguyễn Khánh 9/1/1993 402   2 4.50 5.25 3.00 12.75 13.00
440 DTLD1. 3169 Nguyễn Thị Thanh Lan 5/4/1993 402   3 7.00 3.50 3.00 13.50 13.50
441 DTLD1. 3172 Đỗ Thị Ngọc Lan 28/12/1992 401   3 6.00 6.00 4.00 16.00 16.00
442 DTLD1. 3175 Công Thị Thanh Lan 31/03/1993 403   2NT 6.25 1.75 5.00 13.00 13.00
443 DTLD1. 3179 Đinh Vương Nguyệt Lâm 4/6/1993 402   1 6.75 2.00 3.25 12.00 12.00
444 DTLD1. 3180 Tường Hoàng Lâm 13/10/1990 402   3 5.50 2.50 6.00 14.00 14.00
445 DTLD1. 3190 Phạm Mỹ Linh 15/11/1993 403   3 6.00 4.75 3.25 14.00 14.00
446 DTLD1. 3194 Hoàng Yến Linh 9/11/1993 403 1 1 7.00 7.50 2.75 10.50 10.50
447 DTLD1. 3195 Khuất Diệu Linh 17/12/1993 402   1 3.75 5.00 5.00 13.75 14.00
448 DTLD1. 3198 Vũ Thuỳ Linh 24/09/1993 401   3 5.75 3.75 5.25 14.75 15.00
449 DTLD1. 3201 Trần Thuỳ Linh 22/07/1993 402   2 6.50 3.50 2.50 12.50 12.50
450 DTLD1. 3203 Đỗ Ngọc Linh 22/11/1993 402   1 7.00 4.25 6.50 17.75 18.00
451 DTLD1. 3204 Lê Thuỳ Linh 8/5/1993 402   2 6.75 2.50 4.25 13.50 13.50
452 DTLD1. 3206 Nguyễn Thuỳ Linh 30/111993 401   2 6.50 5.50 4.50 16.50 16.50
453 DTLD1. 3208 Phạm Thuỳ Linh 3/9/1993 402   2 6.00 4.25 4.50 14.75 15.00
454 DTLD1. 3210 Phạm Thuỳ Linh 5/10/1993 401   2 6.00 2.75 4.00 12.75 13.00
455 DTLD1. 3519 Nguyễn Huyền Nhung 14/06/1993 402   3 4.50 4.50 4.75 13.75 14.00
456 DTLD1. 3524 Vũ Hồng Nhung 13/02/1993 402   2 7.50 3.50 4.00 15.00 15.00
457 DTLD1. 3527 Vũ Hồng Nhung 18/01/1993 402   3 7.75 2.50 4.50 14.75 15.00
458 DTLD1. 3537 Đỗ Thị Hồng Nhung 11/7/1993 402   2 6.00 2.75 4.00 12.75 13.00
459 DTLD1. 3552 Nguyễn Thái Như 3/7/1993 401   2 6.00 5.50 4.50 16.00 16.00
460 DTLD1. 3553 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1/2/1993 402   3 5.50 6.00 5.00 16.50 16.50
461 DTLD1. 3565 Nguyễn Kiều Oanh 22/08/1993 402   2 5.50 2.25 5.00 12.75 13.00
462 DTLD1. 3572 Nguyễn Kiều Oanh 23/10/1993 402   2 5.00 7.50 2.50 15.00 15.00
463 DTLD1. 3582 Đặng Thị Mai Phương 7/7/1993 402   1 5.00 4.75 3.00 12.75 13.00
464 DTLD1. 3585 Nguyễn Bích Phương 3/2/1993 402   3 4.00 7.25 3.00 14.25 14.50
465 DTLD1. 3588 Trương Thu Phương 15/07/1992 402   3 6.00 3.00 4.50 13.50 13.50
466 DTLD1. 3590 Nguyễn Quỳnh Phương 13/09/1993 402   2 5.00 3.75 4.00 12.75 13.00
467 DTLD1. 3299 Phan Thị Trang Long 23/11/1993 706   2 5.00 4.50 5.50 15.00 15.00
468 DTLD1. 3309 Đào Đức Lộc 11/8/1993 403   3 2.00 5.50 6.50 14.00 14.00
469 DTLD1. 3312 Lê Thành Luân 10/7/1993 704   2 4.25 7.25 7.50 19.00 19.00
470 DTLD1. 3322 Nguyễn Thị Hương Ly 12/2/1993 706   1 6.50 1.00 5.50 13.00 13.00
471 DTLD1. 3324 Nguyễn Khánh Ly 5/12/1993 706   3 3.50 7.75 3.75 15.00 15.00
472 DTLD1. 3343 Nguyễn Yến Ly 21/01/1993 401   2 7.00 3.75 5.50 16.25 16.50
473 DTLD1. 3351 Nguyễn Phương Mai 10/12/1993 402   3 4.75 5.00 3.00 12.75 13.00
474 DTLD1. 3354 Nguyễn Tuyết Mai 17/05/1993 704   3 6.00 3.75 4.00 13.75 14.00
475 DTLD1. 2391 Nguyễn Thị Linh An 7/9/1993 704   2 5.00 3.50 4.50 13.00 13.00
476 DTLD1. 2410 Nguyễn Hà Anh 12/6/1993 402   3 5.00 4.00 4.00 13.00 13.00
477 DTLD1. 2420 Nguyễn Vân Anh 20/09/1993 401   2 6.50 1.50 5.00 13.00 13.00
478 DTLD1. 2425 Nguyễn Thị Phương Anh 29/06/1993 402   2NT 6.00 3.50 3.50 13.00 13.00
479 DTLD1. 2432 Hoàng Minh Anh 8/10/1993 402   3 5.00 6.25 7.25 18.50 18.50
480 DTLD1. 2433 Nguyễn Thị Lan Anh 28/10/1993 402   2NT 6.50 3.50 2.50 12.50 12.50
481 DTLD1. 2437 Ngô Vân  Anh 14/01/1993 402   2 5.50 3.50 3.50 12.50 12.50
482 DTLD1. 2447 Nguyễn Minh Anh 16/03/1993 402   3 5.00 4.25 5.50 14.75 15.00
483 DTLD1. 2450 Thiều Tuyết Anh 18/10/1993 403   3 4.50 5.25 3.50 13.25 13.50
484 DTLD1. 2454 Triệu Hoài Anh 2/9/1993 701   3 5.00 7.50 4.50 17.00 17.00
485 DTLD3. 4141 Bùi Nam Anh 6/9/1993 401   3 5.00 4.50 8.00 17.50 17.50
486 DTLD3. 4142 Nguyễn Thị Kiều Anh 1/9/1993 401   3 5.00 3.75 8.50 17.25 17.50
487 DTLD3. 4143 Lê Thị Kiều Anh 25/10/1993 402   2 6.00 1.25 8.50 15.75 16.00
488 DTLD3. 4144 Nguyễn Trung Anh 20/06/1992 402   2 5.00 1.00 7.50 13.50 13.50
489 DTLD3. 4145 Nguyễn Việt Anh 20/06/1992 402   2 5.50 1.00 8.50 15.00 15.00
490 DTLD3. 4149 Đỗ Thị Ngọc ánh 31/05/1993 402   1 4.50 3.50 3.50 11.50 11.50
491 DTLD3. 4150 Mạc Thị Thuý Chi 9/3/1993 401   2 3.50 3.75 8.00 15.25 15.50
492 DTLD3. 4152 Nguyễn Duy Cường 9/5/1993 402   3 4.50 3.25 6.00 13.75 14.00
493 DTLD3. 4157 Nguyễn Hữu Bảo Duy 17/02/1993 403   3 5.50 4.50 9.25 19.25 19.50
494 DTLD3. 4164 Đinh Mỹ Hạnh 23/03/1993 401   3 5.50 3.75 8.50 17.75 18.00
495 DTLD3. 4165 Nguyễn Trung Hiếu 26/02/1993 402 6 2 5.50 5.75 5.75 17.00 17.00
496 DTLD3. 4168 Nguyễn Thu Hoài 14/03/1993 401   2 3.50 2.50 7.75 13.75 14.00
497 DTLD3. 4171 Đinh Duy Khánh 22/10/1993 401   2 3.50 7.25 4.50 15.25 15.50
498 DTLD3. 4178 Phạm Thuỳ Linh 12/8/1993 402   3 5.00 4.25 7.00 16.25 16.50
499 DTLD3. 4188 Trần Thị Trang Nhung 7/12/1993 402   2 6.50 1.50 5.50 13.50 13.50
500 DTLD3. 4192 Phạm Hải Phượng 22/06/1993 403   3 4.50 2.25 8.00 14.75 15.00
501 DTLD3. 4193 Nguyễn Trọng Quân 16/11/1993 403   3 3.50 2.75 7.00 13.25 13.50
502 DTLD3. 4195 Đoàn Duy Thành 8/12/1993 403   2 5.50 6.75 5.50 17.75 18.00
503 DTLD3. 4197 Nguyễn Phương Thảo 15/09/1993 402   3 5.00 4.25 8.00 17.25 17.50
504 DTLD3. 4204 Phan Thuỳ Trang 9/11/1993 402   3 4.50 1.50 8.25 14.25 14.50
505 DTLD3. 4206 Khuất Minh Tú 23/08/1993 401   2 2.00 8.50 3.75 14.25 14.50
                         
              CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
              (Đã ký)
              PGS.TS Lê Văn Một

 

Các tin đã đăng