tin tức - thông báo

Kết quả điểm sau phúc khảo tuyển sinh Đại học 2011

Ngày đăng 30/8/2011 - Lượt xem: 2840

 

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

 

Hà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2011

 

KẾT QUẢ ĐIỂM SAU PHÚC KHẢO TUYỂN SINH ĐẠI HỌC 2011

 

TT

HỌ VÀ TÊN

SỐ

BÁO DANH

MÔN PHÚC KHẢO

ĐIỂM TRƯỚC

PHÚC KHẢO

ĐIỂM

PHÚC KHẢO

KẾT QUẢ ĐIỂM SAU

PHÚC KHẢO

LẦN 1

LẦN 2

1

Nguyễn Hữu An

DTLA.00003

Toán

3.5

3.5

 

3.5

Vật lý

3.0

3.0

 

3.0

Hoá học

2.75

2.75

 

2.75

2

Nguyễn Thu Hằng

DTLA.00569

Toán

6.0

6.0

 

6.0

Vật lý

4.25

4.25

 

4.25

3

Nguyễn Quốc Huy

DTLA.00723

Toán

3.25

3.5

3.5

3.5

Vật lý

5.75

5.75

 

5.75

Hoá học

2.5

2.5

 

2.5

4

Trần Thị Mai

DTLA.01078

Toán

4.5

4.5

 

4.5

Vật lý

2.5

2.5

 

2.5

Hoá học

4.75

4.75

 

4.75

5

Khương Ngọc Hà My

DTLA.01133

Toán

2.5

2.5

 

2.5

Vật lý

3.5

3.5

 

3.5

Hoá học

3.5

3.5

 

3.5

6

Lê Hoài Nam

DTLA.01154

Toán

3.25

3.25

 

3.25

Vật lý

5.0

5.0

 

5.0

Hoá học

3.5

3.5

 

3.5

7

Đỗ Tuấn Phong

DTLA.01304

Toán

3.5

3.5

 

3.5

Vật lý

4.0

4.0

 

4.0

Hoá học

5.0

5.0

 

5.0

8

Nguyễn Phương Thảo

DTLA.01506

Toán

2.75

3.0

3.0

3.0

9

Nguyễn Văn Thuận

DTLA.01591

Toán

4.75

4.75

 

4.75

Vật lý

4.5

4.5

 

4.5

Hoá học

2.5

2.5

 

2.5

10

Nguyễn Thị Ngọc Lan

DTLB.02124

Toán

6.0

6.25

6.25

6.25

Hoá học

3.5

3.5

 

3.5

Sinh học

3.75

3.75

 

3.75

11

Nguyễn Vân Anh

DTLD1.02427

Toán

4.0

4.0

 

4.0

Văn

5.0

5.0

 

5.0

Tiếng Anh

3.0

3.0

 

3.0

12

Vũ Tuấn Anh

DTLD1.02467

Toán

4.0

4.0

 

4.0

Tiếng Anh

3.25

3.25

 

3.25

13

Hồ Việt Anh

DTLD1.02501

Toán

3.0

2.75

2.75

2.75

Văn

5.0

5.75

5.75

5.75

Tiếng Anh

4.0

4.0

 

4.0

14

Nguyễn Thị Kiều Anh

DTLD1.02518

Tiếng Anh

3.5

3.5

 

3.5

15

Nguyễn Hồng Bích

DTLD1.02601

Toán

1.75

1.75

 

1.75

Văn

5.5

5.75

5.75

5.75

16

Lâm Bảo Châu

DTLD1.02614

Văn

5.0

5.5

5.5

5.5

17

Hồ Khánh Chi

DTLD1.02630

Toán

1.25

1.25

 

1.25

Văn

4.25

4.25

 

4.25

Tiếng Anh

3.5

3.5

 

3.5

18

Nguyễn Việt Chinh

DTLD1.02638

Toán

1.5

1.75

1.75

1.75

Văn

6.0

6.5

6.5

6.5

Tiếng Anh

3.5

3.5

 

3.5

19

Nguyễn Tuấn Dũng

DTLD1.02704

Toán

5.25

6.0

6.0

6.0

20

Tô Thùy Dương

DTLD1.02714

Văn

3.75

5.0

5.0

5.0

21

Đặng Trung Đức

DTLD1.02757

Văn

5.0

5.5

5.5

5.5

22

Vũ Linh Giang

DTLD1.02800

Toán

4.5

4.5

 

4.5

Văn

5.0

5.0

 

5.0

Tiếng Anh

2.5

2.5

 

2.5

23

Vương Ngọc Hà

DTLD1.02831

Toán

2.0

2.0

 

2.0

Văn

4.0

4.5

4.5

4.5

Tiếng Anh

2.5

2.5

 

2.5

24

Phan Phương Hằng

DTLD1.02904

Văn

4.5

5.0

5.0

5.0

25

Vũ Đức Hiếu

DTLD1.02922

Toán

4.75

4.75

 

4.75

Văn

2.0

2.25

2.25

2.25

26

Phạm Mai Hương

DTLD1.03087

Toán

2.75

2.75

 

2.75

Tiếng Anh

3.75

3.75

 

3.75

27

Nguyễn Lan Hương

DTLD1.03090

Toán

2.75

2.75

 

2.75

Văn

6.0

6.0

 

6.0

Tiếng Anh

3.75

3.75

 

3.75

28

Đào Thị Thanh Hương

DTLD1.03099

Toán

2.5

2.5

 

2.5

Văn

5.0

5.25

5.25

5.25

Tiếng Anh

3.5

3.5

 

3.5

29

Chử Huyền Khanh

DTLD1.03145

Toán

2.25

2.25

 

2.25

Văn

6.75

7.0

7.0

7.0

Tiếng Anh

2.5

2.5

 

2.5

30

Phan Tuấn Khôi

DTLD1.03152

Toán

2.75

3.25

3.25

3.25

Văn

4.75

5.0

5.0

5.0

31

Nguyễn Thị Thanh Lam

DTLD1.03164

Toán

1.75

1.75

 

1.75

32

Vũ Thùy Linh

DTLD1.03196

Toán

1.5

1.5

 

1.5

Văn

5.0

5.25

5.25

5.25

Tiếng Anh

4.0

4.0

 

4.0

33

Đỗ Thùy Linh

DTLD1.03226

Toán

3.25

3.25

 

3.25

Văn

5.5

5.75

5.75

5.75

34

Vũ Thị Thùy Linh

DTLD1.03258

Toán

3.75

4.0

4.0

4.0

35

Lê Nhật Ly

DTLD1.03328

Toán

2.5

2.5

 

2.5

Văn

5.5

6.0

6.0

6.0

Tiếng Anh

4.25

4.25

 

4.25

36

Trương Tuấn Nghĩa

DTLD1.03461

Toán

1.25

1.5

1.5

1.5

Văn

5.5

5.75

5.75

5.75

Tiếng Anh

5.0

5.0

 

5.0

37

Triệu Thanh Phương

DTLD1.03605

Toán

2.5

2.5

 

2.5

Văn

4.0

4.75

4.75

4.75

Tiếng Anh

4.25

4.25

 

4.25

38

Chu Thanh Phương

DTLD1.03607

Toán

2.25

3.0

3.0

3.0

Văn

5.5

5.5

 

5.5

39

Lý Mạnh Quân

DTLD1.03645

Văn

3.0

3.5

3.5

3.5

40

Nguyễn Thị Thanh Thảo

DTLD1.03762

Toán

2.0

2.0

 

2.0

Văn

7.0

7.25

7.25

7.25

41

Nguyễn Phương Thảo

DTLD1.03763

Toán

3.0

3.0

 

3.0

Văn

4.0

4.25

4.25

4.25

42

Nguyễn Hoài Thu Trang

DTLD1.03932

Toán

4.5

4.5

 

4.5

Văn

3.75

3.75

 

3.75

43

Nguyễn Tuyết Trinh

DTLD1.03975

Toán

3.75

4.25

4.25

4.25

44

Nguyễn Xuân Tùng

DTLD1.04031

Văn

3.5

3.5

 

3.5

45

Trần Thị Thuỳ Vinh

DTLD1.04082

Văn

4.0

4.5

4.5

4.5

46

Tân Thị Hải Yến

DTLD1.04102

Văn

3.5

3.75

3.75

3.75

47

Nguyễn Mạnh Hùng

DTLD3.04169

Văn

3.5

3.5

 

3.5

Tiếng Pháp

3.0

3.0

 

3.0

48

Hạ Đức Tùng

DTLD3.04207

Toán

4.0

4.0

 

4.0

Văn

4.5

4.75

4.75

4.75

Tiếng Pháp

4.0

4.0

 

4.0

 

 

 

 

 

CHỦ TỊCH HĐTS

 

(Đã ký)

 

PGS.TS Lê Văn Một

 

Các tin đã đăng