tin tức - thông báo
Danh sách những SV chưa lấy hóa đơn tài chính HK1, nhóm 1, năm học 2011-2012
Ngày đăng 10/10/2011 -
Lượt xem: 1783
| DANH SÁCH NHỮNG SINH VIÊN CHƯA LẤY HOÁ ĐƠN TÀI CHÍNH |
| HỌC KỲ1/NHÓM1/ 2011-2012 |
| STT |
MSV |
HỌ VÀ TÊN |
| 1 |
A |
03478 |
Phạm Thị Ngân |
| 2 |
A |
06394 |
Nguyễn Hữu Trung |
| 3 |
A |
06517 |
Lại Thu Huyền |
| 4 |
A |
06708 |
Phạm Thanh Hà |
| 5 |
A |
06970 |
Phạm Thị Thanh Huệ |
| 6 |
A |
07220 |
Vũ Xuân Quý |
| 7 |
A |
07420 |
Bùi Ánh Thu |
| 8 |
A |
07565 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
| 9 |
A |
07736 |
Lưu Minh Ngọc |
| 10 |
A |
07863 |
Nguyễn Hữu Chung |
| 11 |
A |
07924 |
Nguyễn Thị Thanh Bình |
| 12 |
A |
08188 |
Nguyễn Quang Sơn |
| 13 |
A |
08228 |
Hoàng Sơn Tùng |
| 14 |
A |
08376 |
Đặng Tuyết Nhung |
| 15 |
A |
08392 |
Nguyễn Sỹ Hồng Sơn |
| 16 |
A |
08604 |
Nguyễn Hữu Khánh |
| 17 |
A |
08654 |
Lê Thị Ánh Tuyết |
| 18 |
A |
08685 |
Nguyễn Thiệu Dũng |
| 19 |
A |
08709 |
Nguyễn Thị Kim Thành |
| 20 |
A |
08835 |
Vũ Thanh Mai |
| 21 |
A |
08901 |
Bùi Văn Tuyên |
| 22 |
A |
09078 |
Trần Tuấn Anh |
| 23 |
A |
09082 |
Hoàng Thị Khánh Hòa |
| 24 |
A |
09103 |
Vũ Hồng Nhung |
| 25 |
A |
09124 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
| 26 |
A |
09218 |
Nguyễn Thị Hà Phương |
| 27 |
A |
09229 |
Hoàng Ngọc Anh |
| 28 |
A |
09268 |
Nguyễn Thị Hải Thanh |
| 29 |
A |
09316 |
Dương Hương Ly |
| 30 |
A |
09317 |
Ngô Thị Hồng Anh |
| 31 |
A |
09322 |
Phạm Tiến Dũng |
| 32 |
A |
09378 |
Bùi Ngọc Hải |
| 33 |
A |
09430 |
Nguyễn Đình Sáng |
| 34 |
A |
09459 |
Hồ Hoàng Hiệp |
| 35 |
A |
09498 |
Nguyễn Thị Liên Hương |
| 36 |
A |
09503 |
Trần Mai Anh |
| 37 |
A |
09543 |
Phạm Cao Sơn |
| 38 |
A |
09572 |
Phạm Minh Tuấn |
| 39 |
A |
09659 |
Phạm Thu Hoài |
| 40 |
A |
09688 |
Trịnh Thị Ngọc Điệp |
| 41 |
A |
09710 |
Nguyễn Phương Ly |
| 42 |
A |
09800 |
Nguyễn Thị Mai |
| 43 |
A |
09826 |
Hoàng Quý Dương |
| 44 |
A |
09829 |
Phạm Thị Lan Anh |
| 45 |
A |
09908 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
| 46 |
A |
09987 |
Lê Thị Kiều Linh |
| 47 |
A |
10005 |
Lê Thị Thoa |
| 48 |
A |
10084 |
Nguyễn Thị Phương Hà |
| 49 |
A |
10114 |
Vũ Thị Hoàng Vân |
| 50 |
A |
10118 |
Nguyễn Phương Linh |
| 51 |
A |
10123 |
Nguyễn Thành Đạt |
| 52 |
A |
10175 |
Nguyễn Hà Ngọc Huyền |
| 53 |
A |
10213 |
Trương Đức Hiền |
| 54 |
A |
10258 |
Vũ Quang Huy |
| 55 |
A |
10387 |
Nguyễn Thị Phượng |
| 56 |
A |
10425 |
Phạm Thị Thúy Vân |
| 57 |
A |
10442 |
Lê Văn Long |
| 58 |
A |
10455 |
Hoàng Anh Minh |
| 59 |
A |
10456 |
Phan Văn Đạt |
| 60 |
A |
10500 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
| 61 |
A |
10514 |
Nguyễn Đức Quang |
| 62 |
A |
10588 |
Bùi Thị Chung |
| 63 |
A |
10638 |
Nguyễn Thị Thơm |
| 64 |
A |
10664 |
Thân Minh Thắng |
| 65 |
A |
10676 |
Phạm Việt Hùng |
| 66 |
A |
10835 |
Nguyễn Mai Ngân |
| 67 |
A |
10840 |
Đỗ Trung Hiếu |
| 68 |
A |
10870 |
Trương Dương Thủy |
| 69 |
A |
10901 |
Nguyễn Trung Hiếu |
| 70 |
A |
10920 |
Nguyễn Tiến Duy |
| 71 |
A |
10940 |
Nguyễn Phương Thảo |
| 72 |
A |
10977 |
Ngô Thị Thu Hằng |
| 73 |
A |
10991 |
Nguyễn Quang Huy |
| 74 |
A |
11033 |
Hoàng Phương Dung |
| 75 |
A |
11112 |
Nguyễn Hải Hà |
| 76 |
A |
11222 |
Trần Việt Dũng |
| 77 |
A |
11235 |
Nguyễn Thị Thu Giang |
| 78 |
A |
11253 |
Lê Quang Bình |
| 79 |
A |
11266 |
Lê Thu Hậu |
| 80 |
A |
11303 |
Vũ Thị Phương |
| 81 |
A |
11324 |
Hứa Ngọc Huyền |
| 82 |
A |
11341 |
Nguyễn Thị Ngọc Phương |
| 83 |
A |
11363 |
Nguyễn Thị Hoàng Ngân |
| 84 |
A |
11367 |
Vương Quốc Tuấn |
| 85 |
A |
11399 |
Trần Hoài Hương |
| 86 |
A |
11404 |
Trần Thị Minh Ngọc |
| 87 |
A |
11409 |
Lê Đức Minh |
| 88 |
A |
11446 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
| 89 |
A |
11559 |
Nguyễn Bá Nhật |
| 90 |
A |
11578 |
Trần Thanh Long |
| 91 |
A |
11584 |
Đỗ Ngọc Hà |
| 92 |
A |
11587 |
Nguyễn Thanh Tùng |
| 93 |
A |
11602 |
Hồ Thị Thu Thủy |
| 94 |
A |
11683 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| 95 |
A |
11754 |
Nguyễn Ngọc Huỳnh |
| 96 |
A |
11819 |
Lê Thị Nga |
| 97 |
A |
11868 |
Đinh Xuân Trường |
| 98 |
A |
11943 |
Vũ Thị Hoàng Mai |
| 99 |
A |
11958 |
Vũ Văn linh |
| 100 |
A |
11969 |
Đỗ Thu Hoài |
| 101 |
A |
11997 |
Lương Thị Hòa |
| 102 |
A |
12006 |
Nguyễn Minh Quang |
| 103 |
A |
12016 |
Tạ Minh Tuân |
| 104 |
A |
12018 |
Nguyễn Huy Hoàng |
| 105 |
A |
12088 |
Hoàng Đình Báo |
| 106 |
A |
12161 |
Lưu Minh Hằng |
| 107 |
A |
12184 |
Lương Thị Huệ |
| 108 |
A |
12255 |
Lê Mạnh Cường |
| 109 |
A |
12282 |
Chu Bích Ngọc |
| 110 |
A |
12295 |
Nguyễn Phương Anh |
| 111 |
A |
12302 |
Hoàng Văn Phong |
| 112 |
A |
12307 |
Vi Thị Phương Thảo |
| 113 |
A |
12377 |
Trần Thị Thương |
| 114 |
A |
12424 |
Vũ Thị Hồng |
| 115 |
A |
12523 |
Tạ Quốc Chiến |
| 116 |
A |
12552 |
Nguyễn Tuấn Linh |
| 117 |
A |
12573 |
Tôn Vũ Hồng Hạnh |
| 118 |
A |
12578 |
Nguyễn Tuyết Anh |
| 119 |
A |
12676 |
Lê Hoàng Hải |
| 120 |
A |
12690 |
Trần Văn Tùng |
| 121 |
A |
12697 |
Cồ Duy Nghĩa |
| 122 |
A |
12713 |
Nguyễn Minh Quang |
| 123 |
A |
12726 |
Chu Văn Gấm |
| 124 |
A |
12770 |
Nguyễn Thu Phương |
| 125 |
A |
12811 |
Nguyễn Hạnh Nguyên |
| 126 |
A |
12816 |
Lê Anh Trung |
| 127 |
A |
12853 |
Nguyễn Thanh Tú |
| 128 |
A |
12901 |
Đặng Tuấn Việt |
| 129 |
A |
13020 |
Phạm Thị Minh |
| 130 |
A |
13037 |
Trần Thanh Thủy |
| 131 |
A |
13064 |
Vũ Minh Thu |
| 132 |
A |
13067 |
Trần Việt Hà |
| 133 |
A |
13102 |
Chu Hoàng Mỹ Linh |
| 134 |
A |
13107 |
Đào Thị Hương |
| 135 |
A |
13123 |
Nguyễn Ngọc Anh |
| 136 |
A |
13125 |
Lã Thị Thu Phương |
| 137 |
A |
13144 |
Phùng Văn Thủy |
| 138 |
A |
13167 |
Nguyễn Hà Phương |
| 139 |
A |
13185 |
Lê Phương Chi |
| 140 |
A |
13207 |
Võ Ngọc Duy |
| 141 |
A |
13223 |
Nguyễn Văn Phong |
| 142 |
A |
13253 |
Phạm Việt Cường |
| 143 |
A |
13258 |
Trần Ngọc Trâm |
| 144 |
A |
13293 |
Lê Ngọc Khoa |
| 145 |
A |
13307 |
Lê Dũng |
| 146 |
A |
13350 |
Lê Thị Điểm |
| 147 |
A |
13434 |
Phạm Thị Hoài Thu |
| 148 |
A |
13467 |
Đỗ Hồng Nhung |
| 149 |
A |
13622 |
Trần Thị Quỳnh Trang |
| 150 |
A |
13629 |
Phan Thị Thu Hương |
| 151 |
A |
13644 |
Phạm Thị O Xim |
| 152 |
A |
13649 |
Đoàn Thị Hải Trang |
| 153 |
A |
13736 |
Vũ Văn Mạnh |
| 154 |
A |
13761 |
Phạm Thị Kim Oanh |
| 155 |
A |
13782 |
Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 156 |
A |
13790 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
| 157 |
A |
13792 |
Nguyễn Doãn Bảo Trung |
| 158 |
A |
13841 |
Nguyễn Thị Hạnh Dung |
| 159 |
A |
13877 |
Nguyễn Đức Phong |
| 160 |
A |
13899 |
Trần Ngọc Bích Huệ |
| 161 |
A |
13907 |
Vũ Đình Trung |
| 162 |
A |
13908 |
Nguyễn Thị Lệ Tuyết |
| 163 |
A |
13926 |
Tô Đức Nghĩa |
| 164 |
A |
13928 |
Chử Tùng Lâm |
| 165 |
A |
13937 |
Nguyễn Thanh Hiếu |
| 166 |
A |
13940 |
Đỗ Khánh Hòa |
| 167 |
A |
13957 |
Nguyễn Mạnh Thắng |
| 168 |
A |
14000 |
Vũ Tuấn Anh |
| 169 |
A |
14002 |
Bùi Diệu Linh |
| 170 |
A |
14004 |
Trần Minh Thúy |
| 171 |
A |
14009 |
Nguyễn Phong Sơn |
| 172 |
A |
14041 |
Nguyễn Thu Giang |
| 173 |
A |
14104 |
Nguyễn Thị Lương |
| 174 |
A |
14106 |
Ngô Thị Minh Hồng |
| 175 |
A |
14162 |
Lê Thị Thùy Dương |
| 176 |
A |
14218 |
Bùi Đức Anh |
| 177 |
A |
14240 |
Phạm Quốc Tuấn |
| 178 |
A |
14258 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 179 |
A |
14324 |
Lê Quốc Khánh |
| 180 |
A |
14388 |
Trần Văn Sơn |
| 181 |
A |
14489 |
Phạm Văn Cử |
| 182 |
A |
14533 |
Trịnh Ngọc Giang |
| 183 |
A |
14559 |
Lê Thị Mai Trang |
| 184 |
A |
14608 |
Đào Khánh Phương |
| 185 |
A |
14657 |
Nguyễn Thanh Huyền |
| 186 |
A |
14677 |
Phạm Trung Hiếu |
| 187 |
A |
14699 |
Nguyễn Thảo My |
| 188 |
A |
14723 |
Nguyễn Quang Anh |
| 189 |
A |
14794 |
Tạ Huyền Trang |
| 190 |
A |
14831 |
Phạm Trung Thành |
| 191 |
A |
14843 |
Vũ Tuấn Tùng |
| 192 |
A |
14875 |
Lê Hiệp Dương |
| 193 |
A |
14919 |
Mai Đức Thành |
| 194 |
A |
15083 |
Vũ Hồng Nhung |
| 195 |
A |
15107 |
Lê Thanh Hải |
| 196 |
A |
15121 |
Nguyễn Việt Anh |
| 197 |
A |
15125 |
Vũ Thị Tuyết |
| 198 |
A |
15134 |
Đỗ Năng Linh |
| 199 |
A |
15141 |
Nguyễn Khánh Ngọc |
| 200 |
A |
15145 |
Nguyễn Văn Hoàng |
| 201 |
A |
15178 |
Nguyễn Như Ngọc |
| 202 |
A |
15198 |
Nguyễn Sơn Long |
| 203 |
A |
15199 |
Nguyễn Đức Trung |
| 204 |
A |
15200 |
Nguyễn Trọng Quang |
| 205 |
A |
15222 |
Nguyễn Văn Thanh |
| 206 |
A |
15233 |
Nguyễn Phương Lan |
| 207 |
A |
15278 |
Nguyễn Trung Thành |
| 208 |
A |
15289 |
Đỗ Kim Ngọc |
| 209 |
A |
15310 |
Nguyễn Tố Anh |
| 210 |
A |
15335 |
Nguyễn Đình Thông |
| 211 |
A |
15356 |
Vũ Quốc Thanh |
| 212 |
A |
15361 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
| 213 |
A |
15420 |
Nguyễn Trường Long |
| 214 |
A |
15426 |
Nguyễn Thị Thu Yến |
| 215 |
A |
15440 |
Nguyễn Nhật Hoàng |
| 216 |
A |
15448 |
Nguyễn Thu Hằng |
| 217 |
A |
15455 |
Trần Tuấn Anh |
| 218 |
A |
15462 |
Cao Đức Khánh |
| 219 |
A |
15501 |
Đào Đức Bình |
| 220 |
A |
15552 |
Đỗ Thục Vân |
| 221 |
A |
15584 |
Vũ Thu Huyền |
| 222 |
A |
15619 |
Hà Hoàng Sơn |
| 223 |
A |
15621 |
Nguyễn Mạnh Cường |
| 224 |
A |
15641 |
Lương Quỳnh Trang |
| 225 |
A |
15650 |
Nguyễn Anh Nghĩa |
| 226 |
A |
15652 |
Vũ Hiền Lương |
| 227 |
A |
15671 |
Nguyễn Thị Khánh Linh |
| 228 |
A |
15688 |
Nguyễn Tuấn Long |
| 229 |
A |
15691 |
Trần Thị Thùy Dương |
| 230 |
A |
15692 |
Phạm Đức Hưng |
| 231 |
A |
15709 |
Hà Trung Anh |
| 232 |
A |
15712 |
Hồ Thị Thùy Linh |
| 233 |
A |
15738 |
Hoàng Sơn Tùng |
| 234 |
A |
15753 |
Nguyễn Quang Vinh |
| 235 |
A |
15772 |
Nguyễn Thành Đông |
| 236 |
A |
15794 |
Hà Thị Thanh Hương |
| 237 |
A |
15827 |
Nguyễn Thu Trang |
| 238 |
A |
15878 |
Phùng Thị Thùy Linh |
| 239 |
A |
15941 |
Nguyễn Duy Đình |
| |
|
|
|
| Tất cả những sinh viên trên không đến phòng Tài vụ nhận Hoá đơn tài chính sẽ bị mã |
| BH và không được dự thi, đăng ký học. |
| |
|
|
Phòng Tài Vụ |
Các tin đã đăng